The wait was mercifully brief, little more than an hour.
Thời gian chờ đợi diễn ra nhanh chóng và không kéo dài hơn một giờ.
Amnesia mercifully obliterated his memory of the accident.
Bệnh mất trí nhớ đã xóa bỏ một cách may mắn ký ức về vụ tai nạn của anh ấy.
It was a mercifully quick end for those condemned to die.
Nó là một kết thúc nhanh chóng và may mắn cho những người bị kết án tử hình.
Mercifully some one arrived upon the scene to extricate him from the dilemma and assume the responsibility.
May mắn thay, ai đó đã xuất hiện trên sân khấu để giải thoát anh ta khỏi khó khăn và chịu trách nhiệm.
The experience could mercifully decrease the sense of responsibility which leads to disheartenment easily;meanwhile it could prohibit us from excoriating ourselves and others.
Trải nghiệm có thể may mắn làm giảm bớt cảm giác trách nhiệm dẫn đến nản lòng dễ dàng; đồng thời nó có thể ngăn chúng ta tự trách mình và người khác.
Mercifully, the rain stopped just in time for the outdoor wedding ceremony.
May mắn thay, mưa đã tạnh vừa kịp cho buổi lễ cưới ngoài trời.
She mercifully spared him from embarrassment by changing the subject.
Cô ấy may mắn giúp anh tránh được sự bẽ mặt bằng cách chuyển chủ đề.
The teacher mercifully extended the deadline for the assignment.
Giáo viên may mắn kéo dài thời hạn nộp bài tập.
Mercifully, the power came back on after just a few minutes.
May mắn thay, điện đã trở lại sau vài phút.
He mercifully decided to forgive her for her mistake.
Anh ấy may mắn quyết định tha thứ cho cô vì lỗi lầm của cô.
The doctor mercifully administered pain relief to the patient.
Bác sĩ may mắn cho bệnh nhân dùng thuốc giảm đau.
Mercifully, the traffic cleared up and we arrived at the airport on time.
May mắn thay, giao thông đã thông thoáng và chúng tôi đến sân bay đúng giờ.
The judge mercifully reduced the sentence due to the defendant's remorse.
Thẩm phán may mắn giảm án cho bị cáo vì sự hối hận của họ.
Mercifully, she was able to find her lost keys just before leaving the house.
May mắn thay, cô ấy đã tìm thấy chìa khóa bị mất ngay trước khi rời khỏi nhà.
He mercifully offered his help to the struggling student.
Anh ấy may mắn đề nghị giúp đỡ sinh viên đang gặp khó khăn.
The wait was mercifully brief, little more than an hour.
Thời gian chờ đợi diễn ra nhanh chóng và không kéo dài hơn một giờ.
Amnesia mercifully obliterated his memory of the accident.
Bệnh mất trí nhớ đã xóa bỏ một cách may mắn ký ức về vụ tai nạn của anh ấy.
It was a mercifully quick end for those condemned to die.
Nó là một kết thúc nhanh chóng và may mắn cho những người bị kết án tử hình.
Mercifully some one arrived upon the scene to extricate him from the dilemma and assume the responsibility.
May mắn thay, ai đó đã xuất hiện trên sân khấu để giải thoát anh ta khỏi khó khăn và chịu trách nhiệm.
The experience could mercifully decrease the sense of responsibility which leads to disheartenment easily;meanwhile it could prohibit us from excoriating ourselves and others.
Trải nghiệm có thể may mắn làm giảm bớt cảm giác trách nhiệm dẫn đến nản lòng dễ dàng; đồng thời nó có thể ngăn chúng ta tự trách mình và người khác.
Mercifully, the rain stopped just in time for the outdoor wedding ceremony.
May mắn thay, mưa đã tạnh vừa kịp cho buổi lễ cưới ngoài trời.
She mercifully spared him from embarrassment by changing the subject.
Cô ấy may mắn giúp anh tránh được sự bẽ mặt bằng cách chuyển chủ đề.
The teacher mercifully extended the deadline for the assignment.
Giáo viên may mắn kéo dài thời hạn nộp bài tập.
Mercifully, the power came back on after just a few minutes.
May mắn thay, điện đã trở lại sau vài phút.
He mercifully decided to forgive her for her mistake.
Anh ấy may mắn quyết định tha thứ cho cô vì lỗi lầm của cô.
The doctor mercifully administered pain relief to the patient.
Bác sĩ may mắn cho bệnh nhân dùng thuốc giảm đau.
Mercifully, the traffic cleared up and we arrived at the airport on time.
May mắn thay, giao thông đã thông thoáng và chúng tôi đến sân bay đúng giờ.
The judge mercifully reduced the sentence due to the defendant's remorse.
Thẩm phán may mắn giảm án cho bị cáo vì sự hối hận của họ.
Mercifully, she was able to find her lost keys just before leaving the house.
May mắn thay, cô ấy đã tìm thấy chìa khóa bị mất ngay trước khi rời khỏi nhà.
He mercifully offered his help to the struggling student.
Anh ấy may mắn đề nghị giúp đỡ sinh viên đang gặp khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay