merry

[Mỹ]/ˈmeri/
[Anh]/ˈmeri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. vui vẻ, hạnh phúc; hơi say.
Word Forms
so sánh hơnmerrier
so sánh nhấtmerriest

Cụm từ & Cách kết hợp

merry Christmas

giáng sinh vui vẻ

merry-go-round

vòng đu quay

merry mood

tâm trạng vui vẻ

merry laughter

tiếng cười vui vẻ

merry celebration

lễ kỷ niệm vui vẻ

merry-making

vui chơi

be merry

vui vẻ

merry holiday

ngày lễ vui vẻ

make merry

vui vẻ

merry chrismas

giáng sinh vui vẻ

Câu ví dụ

a peal of merry laughter.

một tràng cười giòn rộn rã.

a merry-go-round of parties.

một vòng xoáy của những buổi tiệc.

I wish you a merry Christmas.

Chúc bạn Giáng Sinh vui vẻ.

the football management merry-go-round.

vòng luẩn quẩn trong quản lý bóng đá.

make merry; make free.

vui vẻ; tự do.

children riding the merry-go-round

trẻ em cưỡi vòng đu quay.

2. as merry as a cricket/grig.

2. Vui vẻ như một người chơi cricket/grig.

A merry Christmas to you!

Chúc bạn Giáng Sinh vui vẻ!

a merry expression on her face

một biểu cảm rạng rỡ trên khuôn mặt cô ấy.

We joined the merry crowd.

Chúng tôi đã tham gia cùng đám đông vui vẻ.

the narrow streets were dense with merry throngs of students.

những con phố hẹp đông đúc với những đám đông sinh viên vui vẻ.

he wished me a merry Christmas.

Anh ấy chúc tôi Giáng Sinh vui vẻ.

These storms play merry hell with our TV reception.

Những cơn bão này gây ra rất nhiều rắc rối cho việc xem TV của chúng tôi.

Merry!Strip got marled in 1978.

Merry!Strip đã kết hôn vào năm 1978.

They were making merry with feasting and wine.

Họ đang vui vẻ ăn mừng với tiệc nướng và rượu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay