| số nhiều | metropolitans |
metropolitan area
khu vực đô thị
metropolitan city
thành phố đô thị
metropolitan lifestyle
phong cách sống đô thị
metropolitan region
khu vực đô thị
metropolitan museum
bảo tàng đô thị
metropolitan police
cảnh sát đô thị
metropolitan area network
mạng khu vực đô thị
metropolitan park
công viên đô thị
metropolitan opera
nhà hát opera đô thị
Adel Hagekhalil is with Metropolitan Water.
Adel Hagekhalil đang làm việc tại Metropolitan Water.
Nguồn: This month VOA Special EnglishSome 28 million people live in the Mumbai metropolitan region.
Khoảng 28 triệu người sống trong vùng đô thị Mumbai.
Nguồn: Environment and ScienceDozens have now popped up in major metropolitan areas.
Hàng chục [vấn đề/sự việc] đã xuất hiện ở các khu vực đô thị lớn.
Nguồn: Bloomberg BusinessweekI'm a community member in the Denver metropolitan area.
Tôi là thành viên của cộng đồng trong khu vực đô thị Denver.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasIn metropolitan Manchester, local authorities have ganged up to lobby for investment.
Ở Manchester đô thị, các cơ quan chức năng địa phương đã hợp tác để vận động đầu tư.
Nguồn: The Economist (Summary)They broke the data down by state, county, metropolitan area, and zip code.
Họ phân tích dữ liệu theo tiểu bang, quận, khu vực đô thị và mã bưu điện.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Collection October 2014Humans are the ants, trying to understand the galactic metropolitan area.
Con người là loài kiến, cố gắng hiểu về khu vực đô thị thiên hà.
Nguồn: Kurzgesagt science animationMore heavy downpours are forecast for the metropolitan region through Wednesday.
Dự báo có mưa lớn hơn ở khu vực đô thị trong suốt thứ Tư.
Nguồn: CRI Online August 2022 CollectionMost states in the New York metropolitan region, have commute times well above national averages.
Hầu hết các bang trong khu vực đô thị New York đều có thời gian đi lại cao hơn nhiều so với mức trung bình toàn quốc.
Nguồn: Popular Science EssaysIt's like comparing an ant colony to a human metropolitan area.
Nó giống như so sánh một đàn kiến với một khu vực đô thị của con người.
Nguồn: Kurzgesagt science animationmetropolitan area
khu vực đô thị
metropolitan city
thành phố đô thị
metropolitan lifestyle
phong cách sống đô thị
metropolitan region
khu vực đô thị
metropolitan museum
bảo tàng đô thị
metropolitan police
cảnh sát đô thị
metropolitan area network
mạng khu vực đô thị
metropolitan park
công viên đô thị
metropolitan opera
nhà hát opera đô thị
Adel Hagekhalil is with Metropolitan Water.
Adel Hagekhalil đang làm việc tại Metropolitan Water.
Nguồn: This month VOA Special EnglishSome 28 million people live in the Mumbai metropolitan region.
Khoảng 28 triệu người sống trong vùng đô thị Mumbai.
Nguồn: Environment and ScienceDozens have now popped up in major metropolitan areas.
Hàng chục [vấn đề/sự việc] đã xuất hiện ở các khu vực đô thị lớn.
Nguồn: Bloomberg BusinessweekI'm a community member in the Denver metropolitan area.
Tôi là thành viên của cộng đồng trong khu vực đô thị Denver.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasIn metropolitan Manchester, local authorities have ganged up to lobby for investment.
Ở Manchester đô thị, các cơ quan chức năng địa phương đã hợp tác để vận động đầu tư.
Nguồn: The Economist (Summary)They broke the data down by state, county, metropolitan area, and zip code.
Họ phân tích dữ liệu theo tiểu bang, quận, khu vực đô thị và mã bưu điện.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Collection October 2014Humans are the ants, trying to understand the galactic metropolitan area.
Con người là loài kiến, cố gắng hiểu về khu vực đô thị thiên hà.
Nguồn: Kurzgesagt science animationMore heavy downpours are forecast for the metropolitan region through Wednesday.
Dự báo có mưa lớn hơn ở khu vực đô thị trong suốt thứ Tư.
Nguồn: CRI Online August 2022 CollectionMost states in the New York metropolitan region, have commute times well above national averages.
Hầu hết các bang trong khu vực đô thị New York đều có thời gian đi lại cao hơn nhiều so với mức trung bình toàn quốc.
Nguồn: Popular Science EssaysIt's like comparing an ant colony to a human metropolitan area.
Nó giống như so sánh một đàn kiến với một khu vực đô thị của con người.
Nguồn: Kurzgesagt science animationKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay