muckier than
bẩn hơn
muckier conditions
điều kiện bẩn hơn
muckier situation
tình hình bẩn hơn
muckier water
nước bẩn hơn
muckier environment
môi trường bẩn hơn
muckier ground
đất bẩn hơn
muckier mess
mớ bẩn hơn
muckier area
khu vực bẩn hơn
muckier path
đường đi bẩn hơn
muckier job
công việc bẩn hơn
the river became muckier after the heavy rain.
con sông trở nên lầy lội hơn sau trận mưa lớn.
her shoes got muckier as she walked through the muddy field.
giày của cô ấy càng trở nên lầy hơn khi cô đi qua cánh đồng lầy lội.
he complained that the kitchen was muckier than usual.
anh ta phàn nàn rằng bếp đã lầy hơn bình thường.
the children made the living room muckier with their toys.
những đứa trẻ đã làm phòng khách lầy hơn với đồ chơi của chúng.
the muckier conditions made it difficult to see.
tình trạng lầy lội khiến việc nhìn thấy trở nên khó khăn.
after the storm, the streets were muckier than ever.
sau cơn bão, đường phố lầy lội hơn bao giờ hết.
the farm became muckier during the rainy season.
nền trang trại trở nên lầy hơn trong mùa mưa.
he noticed the pond was muckier after the summer heat.
anh ta nhận thấy ao đã lầy hơn sau đợt nắng nóng mùa hè.
the backyard was muckier than i remembered.
sân sau lầy hơn tôi nhớ.
she said the situation was muckier than it appeared.
cô ấy nói tình hình lầy hơn so với vẻ ngoài của nó.
muckier than
bẩn hơn
muckier conditions
điều kiện bẩn hơn
muckier situation
tình hình bẩn hơn
muckier water
nước bẩn hơn
muckier environment
môi trường bẩn hơn
muckier ground
đất bẩn hơn
muckier mess
mớ bẩn hơn
muckier area
khu vực bẩn hơn
muckier path
đường đi bẩn hơn
muckier job
công việc bẩn hơn
the river became muckier after the heavy rain.
con sông trở nên lầy lội hơn sau trận mưa lớn.
her shoes got muckier as she walked through the muddy field.
giày của cô ấy càng trở nên lầy hơn khi cô đi qua cánh đồng lầy lội.
he complained that the kitchen was muckier than usual.
anh ta phàn nàn rằng bếp đã lầy hơn bình thường.
the children made the living room muckier with their toys.
những đứa trẻ đã làm phòng khách lầy hơn với đồ chơi của chúng.
the muckier conditions made it difficult to see.
tình trạng lầy lội khiến việc nhìn thấy trở nên khó khăn.
after the storm, the streets were muckier than ever.
sau cơn bão, đường phố lầy lội hơn bao giờ hết.
the farm became muckier during the rainy season.
nền trang trại trở nên lầy hơn trong mùa mưa.
he noticed the pond was muckier after the summer heat.
anh ta nhận thấy ao đã lầy hơn sau đợt nắng nóng mùa hè.
the backyard was muckier than i remembered.
sân sau lầy hơn tôi nhớ.
she said the situation was muckier than it appeared.
cô ấy nói tình hình lầy hơn so với vẻ ngoài của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay