nestlings

[Mỹ]/ˈnɛslɪŋz/
[Anh]/ˈnɛslɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những chú chim non chưa rời tổ
v. dạng hiện tại phân từ của nestle, có nghĩa là định cư hoặc đặt vào tổ

Cụm từ & Cách kết hợp

young nestlings

chim non

feeding nestlings

cho chim non ăn

nestlings chirping

chim non hót

protecting nestlings

bảo vệ chim non

nestlings hatching

chim non nở

nestlings growing

chim non lớn lên

caring for nestlings

chăm sóc chim non

nestlings in nests

chim non trong tổ

observing nestlings

quan sát chim non

nestlings leaving

chim non rời đi

Câu ví dụ

the mother bird feeds her nestlings every morning.

Chim mẹ cho chim non ăn mỗi buổi sáng.

nestlings rely on their parents for food and protection.

Chim non phụ thuộc vào cha mẹ để có thức ăn và sự bảo vệ.

it is important to keep nestlings safe from predators.

Điều quan trọng là phải giữ cho chim non an toàn khỏi những kẻ săn mồi.

the nestlings chirped loudly when they were hungry.

Những chú chim non kêu to khi chúng đói.

after a few weeks, the nestlings learn to fly.

Sau vài tuần, chim non học cách bay.

some species of birds have very colorful nestlings.

Một số loài chim có chim non rất sặc sỡ.

the nestlings are often seen peeking out of the nest.

Người ta thường thấy chim non hé đầu ra khỏi tổ.

people should avoid disturbing nestlings in the wild.

Mọi người nên tránh làm phiền chim non trong tự nhiên.

watching the nestlings grow is a delightful experience.

Xem chim non lớn lên là một trải nghiệm thú vị.

once the nestlings leave the nest, they become independent.

Khi chim non rời khỏi tổ, chúng trở nên độc lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay