| số nhiều | nibs |
fountain pen nib
ngòi bút máy
calligraphy nib
ngòi bút chữ viết đẹp
replace the nib
thay thế ngòi
The nib is blunted.
Ngòi bút đã cùn.
NIB-SEAL on sweat ball valves are shipped unassembled.
Van khóa mỏ NIB-SEAL trên van bi mồ hôi được vận chuyển chưa lắp ráp.
And how is his nibs this morning?
Hôm nay tình trạng của anh ấy thế nào?
His nibs says we must do it.
Anh ấy nói chúng ta phải làm điều đó.
Emblema is available as fountain pen with 18K gold nib and ebonite feeder, rollerball pen and twist-action ballpoint pen.
Emblema có sẵn như bút máy với đầu bút vàng 18K và bộ phận cấp liệu ebonite, bút bi lăn và bút bi xoay.
The lawyer nib his pen, spread out his paper, and prepared to write.
Luật sư cắn bút, trải giấy và chuẩn bị viết.
fountain pen nib
ngòi bút máy
calligraphy nib
ngòi bút chữ viết đẹp
replace the nib
thay thế ngòi
The nib is blunted.
Ngòi bút đã cùn.
NIB-SEAL on sweat ball valves are shipped unassembled.
Van khóa mỏ NIB-SEAL trên van bi mồ hôi được vận chuyển chưa lắp ráp.
And how is his nibs this morning?
Hôm nay tình trạng của anh ấy thế nào?
His nibs says we must do it.
Anh ấy nói chúng ta phải làm điều đó.
Emblema is available as fountain pen with 18K gold nib and ebonite feeder, rollerball pen and twist-action ballpoint pen.
Emblema có sẵn như bút máy với đầu bút vàng 18K và bộ phận cấp liệu ebonite, bút bi lăn và bút bi xoay.
The lawyer nib his pen, spread out his paper, and prepared to write.
Luật sư cắn bút, trải giấy và chuẩn bị viết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay