nonirritating formula
Công thức không gây kích ứng
nonirritating cream
Kem không gây kích ứng
nonirritating lotion
Kem dưỡng không gây kích ứng
nonirritating cleanser
Sữa rửa mặt không gây kích ứng
nonirritating treatment
Phương pháp điều trị không gây kích ứng
nonirritating ingredients
Thành phần không gây kích ứng
nonirritating soap
Xà phòng không gây kích ứng
nonirritating skin
Da không bị kích ứng
nonirritating solution
Dung dịch không gây kích ứng
nonirritating product
Sản phẩm không gây kích ứng
the cream is formulated to be nonirritating for sensitive skin.
kem được tạo công thức để không gây kích ứng cho da nhạy cảm.
many dermatologists recommend nonirritating products for acne treatment.
nhiều bác sĩ da liễu khuyên dùng các sản phẩm không gây kích ứng để điều trị mụn.
this shampoo is nonirritating and suitable for daily use.
dầu gội này không gây kích ứng và phù hợp để sử dụng hàng ngày.
she prefers nonirritating makeup that doesn't cause breakouts.
cô ấy thích dùng mỹ phẩm không gây kích ứng mà không gây mụn.
the nonirritating formula is perfect for allergy sufferers.
công thức không gây kích ứng này rất lý tưởng cho những người bị dị ứng.
he chose a nonirritating soap for his sensitive skin.
anh ấy chọn một loại xà phòng không gây kích ứng cho làn da nhạy cảm của mình.
nonirritating lotions can help soothe dry skin effectively.
các loại kem dưỡng da không gây kích ứng có thể giúp làm dịu da khô một cách hiệu quả.
parents often look for nonirritating products for their children.
cha mẹ thường tìm kiếm các sản phẩm không gây kích ứng cho con cái của họ.
using nonirritating ingredients can improve skin health.
sử dụng các thành phần không gây kích ứng có thể cải thiện sức khỏe làn da.
the label clearly states that the lotion is nonirritating.
nhãn sản phẩm ghi rõ rằng kem dưỡng da không gây kích ứng.
nonirritating formula
Công thức không gây kích ứng
nonirritating cream
Kem không gây kích ứng
nonirritating lotion
Kem dưỡng không gây kích ứng
nonirritating cleanser
Sữa rửa mặt không gây kích ứng
nonirritating treatment
Phương pháp điều trị không gây kích ứng
nonirritating ingredients
Thành phần không gây kích ứng
nonirritating soap
Xà phòng không gây kích ứng
nonirritating skin
Da không bị kích ứng
nonirritating solution
Dung dịch không gây kích ứng
nonirritating product
Sản phẩm không gây kích ứng
the cream is formulated to be nonirritating for sensitive skin.
kem được tạo công thức để không gây kích ứng cho da nhạy cảm.
many dermatologists recommend nonirritating products for acne treatment.
nhiều bác sĩ da liễu khuyên dùng các sản phẩm không gây kích ứng để điều trị mụn.
this shampoo is nonirritating and suitable for daily use.
dầu gội này không gây kích ứng và phù hợp để sử dụng hàng ngày.
she prefers nonirritating makeup that doesn't cause breakouts.
cô ấy thích dùng mỹ phẩm không gây kích ứng mà không gây mụn.
the nonirritating formula is perfect for allergy sufferers.
công thức không gây kích ứng này rất lý tưởng cho những người bị dị ứng.
he chose a nonirritating soap for his sensitive skin.
anh ấy chọn một loại xà phòng không gây kích ứng cho làn da nhạy cảm của mình.
nonirritating lotions can help soothe dry skin effectively.
các loại kem dưỡng da không gây kích ứng có thể giúp làm dịu da khô một cách hiệu quả.
parents often look for nonirritating products for their children.
cha mẹ thường tìm kiếm các sản phẩm không gây kích ứng cho con cái của họ.
using nonirritating ingredients can improve skin health.
sử dụng các thành phần không gây kích ứng có thể cải thiện sức khỏe làn da.
the label clearly states that the lotion is nonirritating.
nhãn sản phẩm ghi rõ rằng kem dưỡng da không gây kích ứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay