nonprofessional work
công việc không chuyên nghiệp
nonprofessional behavior
hành vi không chuyên nghiệp
nonprofessional opinion
ý kiến không chuyên nghiệp
nonprofessional skills
kỹ năng không chuyên nghiệp
nonprofessional athlete
vận động viên không chuyên nghiệp
nonprofessional services
dịch vụ không chuyên nghiệp
nonprofessional status
trạng thái không chuyên nghiệp
nonprofessional advice
lời khuyên không chuyên nghiệp
nonprofessional training
đào tạo không chuyên nghiệp
nonprofessional environment
môi trường không chuyên nghiệp
the nonprofessional athlete trained hard for the marathon.
Vận động viên nghiệp dư không chuyên luyện tập chăm chỉ cho cuộc đua marathon.
her nonprofessional photography skills impressed everyone at the event.
Kỹ năng chụp ảnh nghiệp dư của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện.
he gave a nonprofessional opinion on the artwork.
Anh ấy đưa ra một ý kiến nghiệp dư về tác phẩm nghệ thuật.
nonprofessional actors can bring a fresh perspective to the stage.
Diễn viên nghiệp dư có thể mang đến một góc nhìn mới mẻ cho sân khấu.
she attended a nonprofessional cooking class to learn new recipes.
Cô ấy tham gia một lớp học nấu ăn nghiệp dư để học các công thức mới.
his nonprofessional approach to the project was refreshing.
Cách tiếp cận dự án nghiệp dư của anh ấy rất mới mẻ.
many nonprofessional musicians perform at local cafes.
Nhiều nhạc sĩ nghiệp dư biểu diễn tại các quán cà phê địa phương.
the nonprofessional review highlighted the film's strengths.
Bài đánh giá nghiệp dư đã làm nổi bật những điểm mạnh của bộ phim.
he enjoys nonprofessional gardening as a hobby.
Anh ấy thích làm vườn nghiệp dư như một sở thích.
nonprofessional volunteers helped clean up the park.
Những người tình nguyện viên nghiệp dư đã giúp dọn dẹp công viên.
nonprofessional work
công việc không chuyên nghiệp
nonprofessional behavior
hành vi không chuyên nghiệp
nonprofessional opinion
ý kiến không chuyên nghiệp
nonprofessional skills
kỹ năng không chuyên nghiệp
nonprofessional athlete
vận động viên không chuyên nghiệp
nonprofessional services
dịch vụ không chuyên nghiệp
nonprofessional status
trạng thái không chuyên nghiệp
nonprofessional advice
lời khuyên không chuyên nghiệp
nonprofessional training
đào tạo không chuyên nghiệp
nonprofessional environment
môi trường không chuyên nghiệp
the nonprofessional athlete trained hard for the marathon.
Vận động viên nghiệp dư không chuyên luyện tập chăm chỉ cho cuộc đua marathon.
her nonprofessional photography skills impressed everyone at the event.
Kỹ năng chụp ảnh nghiệp dư của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện.
he gave a nonprofessional opinion on the artwork.
Anh ấy đưa ra một ý kiến nghiệp dư về tác phẩm nghệ thuật.
nonprofessional actors can bring a fresh perspective to the stage.
Diễn viên nghiệp dư có thể mang đến một góc nhìn mới mẻ cho sân khấu.
she attended a nonprofessional cooking class to learn new recipes.
Cô ấy tham gia một lớp học nấu ăn nghiệp dư để học các công thức mới.
his nonprofessional approach to the project was refreshing.
Cách tiếp cận dự án nghiệp dư của anh ấy rất mới mẻ.
many nonprofessional musicians perform at local cafes.
Nhiều nhạc sĩ nghiệp dư biểu diễn tại các quán cà phê địa phương.
the nonprofessional review highlighted the film's strengths.
Bài đánh giá nghiệp dư đã làm nổi bật những điểm mạnh của bộ phim.
he enjoys nonprofessional gardening as a hobby.
Anh ấy thích làm vườn nghiệp dư như một sở thích.
nonprofessional volunteers helped clean up the park.
Những người tình nguyện viên nghiệp dư đã giúp dọn dẹp công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay