oliguria

[Mỹ]/ˌɒlɪˈɡjʊərɪə/
[Anh]/ˌɑlɪˈɡjʊriə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sản lượng nước tiểu bất thường thấp; tình trạng sản xuất ít nước tiểu hơn bình thường
Word Forms
số nhiềuoligurias

Cụm từ & Cách kết hợp

acute oliguria

nguyên nhân cấp tính

chronic oliguria

nguyên nhân mãn tính

post-renal oliguria

nguyên nhân sau thận

oliguria causes

nguyên nhân của thiểu niệu

oliguria symptoms

triệu chứng của thiểu niệu

oliguria treatment

điều trị thiểu niệu

oliguria diagnosis

chẩn đoán thiểu niệu

oliguria management

quản lý thiểu niệu

oliguria evaluation

đánh giá thiểu niệu

oliguria risk

nguy cơ thiểu niệu

Câu ví dụ

oliguria can be a sign of dehydration.

thiếu nước tiểu có thể là dấu hiệu của tình trạng mất nước.

patients with oliguria require careful monitoring.

bệnh nhân bị thiểu niệu cần được theo dõi chặt chẽ.

oliguria may indicate kidney dysfunction.

thiếu nước tiểu có thể cho thấy sự suy giảm chức năng thận.

it is important to assess the cause of oliguria.

việc đánh giá nguyên nhân gây ra thiểu niệu là rất quan trọng.

oliguria can occur after surgery.

thiếu nước tiểu có thể xảy ra sau phẫu thuật.

hydration status can affect oliguria.

tình trạng hydrat hóa có thể ảnh hưởng đến thiểu niệu.

doctors often investigate oliguria in patients.

các bác sĩ thường điều tra về thiểu niệu ở bệnh nhân.

identifying oliguria early can improve outcomes.

việc xác định thiểu niệu sớm có thể cải thiện kết quả điều trị.

oliguria is defined as a decrease in urine output.

thiếu nước tiểu được định nghĩa là sự giảm lượng nước tiểu.

management of oliguria involves fluid replacement.

việc quản lý thiểu niệu bao gồm việc thay thế chất lỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay