ostentations

[Mỹ]/[ɒˈstenʃənz]/
[Anh]/[ɑːˈstenʃənz]/

Dịch

adj. quá sức cầu kỳ hoặc khoa trương; được thiết kế để gây ấn tượng; đặc trưng bởi sự phô trương hoặc ostentatious; có vẻ ngoài hào nhoáng.
n. Một màn trình diễn khoa trương hoặc ostentatious.

Cụm từ & Cách kết hợp

making ostentations

làm ra vẻ khoa trương

avoided ostentation

tránh xa sự khoa trương

pure ostentation

sự khoa trương thuần túy

an ostentation

một sự khoa trương

with ostentation

với sự khoa trương

Câu ví dụ

the wedding featured ostentatious displays of wealth, including a diamond-encrusted cake.

Buổi lễ cưới có những màn phô trương sự giàu có, bao gồm cả một chiếc bánh có đính kim cương.

his ostentatious behavior often alienated his colleagues and friends.

Hành vi phô trương của anh ấy thường khiến đồng nghiệp và bạn bè xa lánh.

she disliked the ostentatious architecture of the new shopping mall.

Cô ấy không thích kiến trúc phô trương của trung tâm mua sắm mới.

the film's ostentatious costumes and sets were visually stunning.

Những bộ trang phục và đạo cụ phô trương của bộ phim thực sự ấn tượng về mặt thị giác.

they criticized the politician's ostentatious promises during the campaign.

Họ chỉ trích những lời hứa hẹn phô trương của chính trị gia trong suốt chiến dịch.

the restaurant's ostentatious decor felt excessive and impersonal.

Cách trang trí phô trương của nhà hàng có vẻ quá mức và thiếu sự thân thiện.

he made an ostentatious entrance at the party, drawing everyone's attention.

Anh ấy xuất hiện tại bữa tiệc một cách phô trương, thu hút sự chú ý của mọi người.

the company's ostentatious headquarters reflected its ambition and success.

Trụ sở phô trương của công ty phản ánh tham vọng và thành công của nó.

despite her success, she preferred a more understated and less ostentatious lifestyle.

Mặc dù thành công, cô ấy thích một lối sống giản dị và ít phô trương hơn.

the artist's ostentatious use of color created a vibrant and dramatic effect.

Cách sử dụng màu sắc phô trương của họa sĩ đã tạo ra một hiệu ứng sống động và ấn tượng.

the ostentatious display of fireworks lit up the night sky.

Màn pháo hoa phô trương đã thắp sáng bầu trời đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay