ostentatiously

[Mỹ]/ˌɔsten'teiʃəsli/
[Anh]/ˈ ɑstənˈteʃəslɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách phô trương hoặc khoe khoang

Câu ví dụ

She ostentatiously flaunted her new designer handbag.

Cô ấy khoa trương một cách lộ liễu chiếc túi xách hàng hiệu mới của mình.

He drove an ostentatiously expensive sports car.

Anh ta lái một chiếc xe thể thao đắt tiền một cách khoa trương.

The celebrity arrived at the event ostentatiously dressed in a glittering gown.

Người nổi tiếng đã đến sự kiện với bộ váy lấp lánh được mặc một cách khoa trương.

The businessman displayed his wealth ostentatiously by buying a yacht.

Người kinh doanh đã phô trương sự giàu có của mình bằng cách mua một chiếc du thuyền.

She ostentatiously ordered the most expensive item on the menu.

Cô ấy đã gọi món đắt nhất trong thực đơn một cách khoa trương.

The politician ostentatiously promised to donate a large sum of money to charity.

Nhà chính trị đã hứa một cách khoa trương sẽ quyên góp một số tiền lớn cho từ thiện.

The social media influencer ostentatiously showed off her luxurious lifestyle.

Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội đã khoe cuộc sống xa hoa của cô ấy một cách khoa trương.

He ostentatiously displayed his knowledge by quoting Shakespeare in every conversation.

Anh ta phô trương kiến thức của mình bằng cách trích dẫn Shakespeare trong mọi cuộc trò chuyện.

The wealthy heiress ostentatiously arrived at the party in a limousine.

Người thừa kế giàu có đã đến bữa tiệc một cách khoa trương bằng xe limousine.

The designer ostentatiously showcased his latest collection on the runway.

Nhà thiết kế đã trình diễn bộ sưu tập mới nhất của mình một cách khoa trương trên sàn diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay