outsiders

[Mỹ]/aʊtsaɪdz/
[Anh]/aʊtsaɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người không thuộc về một nhóm cụ thể; các doanh nghiệp không thuộc về một ngành cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

outsiders welcome

chào đón những người bên ngoài

outsiders opinion

ý kiến của người bên ngoài

outsiders perspective

quan điểm của người bên ngoài

outsiders view

quan điểm của người bên ngoài

outsiders group

nhóm người bên ngoài

outsiders status

trạng thái của người bên ngoài

outsiders influence

ảnh hưởng của người bên ngoài

outsiders culture

văn hóa của người bên ngoài

outsiders role

vai trò của người bên ngoài

outsiders challenge

thách thức của người bên ngoài

Câu ví dụ

outsiders often have a different perspective on local issues.

Những người bên ngoài thường có một quan điểm khác biệt về các vấn đề địa phương.

many outsiders were surprised by the cultural traditions.

Nhiều người bên ngoài ngạc nhiên trước những phong tục văn hóa.

outsiders may struggle to understand the community's values.

Những người bên ngoài có thể gặp khó khăn trong việc hiểu giá trị của cộng đồng.

it's important to include outsiders in the discussion.

Điều quan trọng là phải bao gồm những người bên ngoài trong cuộc thảo luận.

outsiders can bring fresh ideas to the project.

Những người bên ngoài có thể mang đến những ý tưởng mới cho dự án.

some outsiders feel unwelcome in the group.

Một số người bên ngoài cảm thấy không được chào đón trong nhóm.

outsiders often find it hard to break into the local scene.

Những người bên ngoài thường thấy khó khăn để hòa nhập với phong cảnh địa phương.

we should be cautious about how we treat outsiders.

Chúng ta nên thận trọng về cách chúng ta đối xử với những người bên ngoài.

outsiders can sometimes provide valuable feedback.

Đôi khi, những người bên ngoài có thể cung cấp phản hồi có giá trị.

outsiders are often seen as a threat to the community.

Những người bên ngoài thường bị coi là mối đe dọa đối với cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay