overheads

[Mỹ]/ˈəʊvərˌhɛdz/
[Anh]/ˈoʊvərˌhɛdz/

Dịch

n. chi phí kinh doanh chung

Cụm từ & Cách kết hợp

overhead costs

chi phí quản lý chung

reduce overheads

giảm chi phí quản lý chung

overhead projector

máy chiếu tiêu đề

high overheads

chi phí quản lý chung cao

overhead expenses

chi phí phát sinh

cutting overheads

cắt giảm chi phí quản lý chung

overhead wire

dây điện trên cao

overhead lighting

ánh sáng trên cao

increased overhead

chi phí quản lý chung tăng

managing overheads

quản lý chi phí quản lý chung

Câu ví dụ

we need to cut overheads to improve our profit margins.

Chúng ta cần cắt giảm các chi phí không cần thiết để cải thiện biên lợi nhuận.

the company's overheads have increased significantly this year.

Các chi phí cố định của công ty đã tăng đáng kể năm nay.

careful management of overheads is crucial for business success.

Việc quản lý chặt chẽ các chi phí cố định là rất quan trọng để đạt được thành công trong kinh doanh.

we analyzed the overheads to identify areas for cost reduction.

Chúng tôi đã phân tích các chi phí cố định để xác định các lĩnh vực có thể cắt giảm chi phí.

the new software is designed to reduce administrative overheads.

Phần mềm mới được thiết kế để giảm bớt các chi phí hành chính.

high overheads can impact a company's ability to invest.

Các chi phí cố định cao có thể ảnh hưởng đến khả năng đầu tư của một công ty.

we're looking for ways to streamline our overheads and improve efficiency.

Chúng tôi đang tìm kiếm các cách để hợp lý hóa các chi phí cố định và cải thiện hiệu quả.

the project's overheads included travel expenses and equipment rental.

Các chi phí cố định của dự án bao gồm chi phí đi lại và thuê thiết bị.

controlling overheads is a key responsibility of the finance department.

Kiểm soát chi phí cố định là một trách nhiệm quan trọng của bộ phận tài chính.

we compared our overheads with those of our competitors.

Chúng tôi đã so sánh các chi phí cố định của chúng tôi với các đối thủ cạnh tranh.

reducing overheads is a priority for the new management team.

Giảm chi phí cố định là ưu tiên của đội ngũ quản lý mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay