| số nhiều | pantries |
stock up pantry
mua tích trữ trong tủ đựng thức ăn
pantry essentials
những món đồ cần thiết trong tủ đựng thức ăn
pantry organization
sắp xếp tủ đựng thức ăn
pantry storage
lưu trữ trong tủ đựng thức ăn
kitchen pantry
tủ đựng thức ăn nhà bếp
A pantry adjoins the kitchen.
Một phòng chứa đồ liền kề với bếp.
These included the great kitchen, privy kitchen, cellar, larder, pantry, buttery, ewery, saucery, chaundry, spicery, poultery and victualling house.
Những thứ này bao gồm bếp lớn, bếp riêng, tầng hầm, kho chứa đồ, phòng chứa đồ, nhà bơ, phòng làm bánh mì, phòng làm nước sốt, phòng làm bánh nướng, kho gia vị, trang trại gia cầm và nhà cung cấp thực phẩm.
She organized the pantry with labeled containers.
Cô ấy đã sắp xếp tủ đựng thức ăn với các hộp đựng có gắn nhãn.
The pantry was stocked with various canned goods.
Tủ đựng thức ăn được chứa đầy các loại thực phẩm đóng hộp khác nhau.
He rummaged through the pantry looking for a snack.
Anh lục lọi trong tủ đựng thức ăn để tìm đồ ăn nhẹ.
The pantry shelves were filled with spices and dry goods.
Các kệ tủ đựng thức ăn chứa đầy các loại gia vị và thực phẩm khô.
She kept extra supplies in the pantry for emergencies.
Cô ấy giữ một số vật tư dự trữ trong tủ đựng thức ăn cho trường hợp khẩn cấp.
The pantry door creaked open as she entered.
Cửa tủ đựng thức ăn kêu cọt kẹt khi cô ấy bước vào.
The pantry was a mess, with food items scattered everywhere.
Tủ đựng thức ăn rất lộn xộn, với các loại thực phẩm nằm rải rác khắp nơi.
He found a hidden pantry behind the kitchen wall.
Anh tìm thấy một tủ đựng thức ăn ẩn sau bức tường nhà bếp.
She stored her baking ingredients in the pantry.
Cô ấy cất các nguyên liệu làm bánh của mình trong tủ đựng thức ăn.
The pantry was restocked with fresh produce every week.
Tủ đựng thức ăn được chứa đầy rau quả tươi mỗi tuần.
stock up pantry
mua tích trữ trong tủ đựng thức ăn
pantry essentials
những món đồ cần thiết trong tủ đựng thức ăn
pantry organization
sắp xếp tủ đựng thức ăn
pantry storage
lưu trữ trong tủ đựng thức ăn
kitchen pantry
tủ đựng thức ăn nhà bếp
A pantry adjoins the kitchen.
Một phòng chứa đồ liền kề với bếp.
These included the great kitchen, privy kitchen, cellar, larder, pantry, buttery, ewery, saucery, chaundry, spicery, poultery and victualling house.
Những thứ này bao gồm bếp lớn, bếp riêng, tầng hầm, kho chứa đồ, phòng chứa đồ, nhà bơ, phòng làm bánh mì, phòng làm nước sốt, phòng làm bánh nướng, kho gia vị, trang trại gia cầm và nhà cung cấp thực phẩm.
She organized the pantry with labeled containers.
Cô ấy đã sắp xếp tủ đựng thức ăn với các hộp đựng có gắn nhãn.
The pantry was stocked with various canned goods.
Tủ đựng thức ăn được chứa đầy các loại thực phẩm đóng hộp khác nhau.
He rummaged through the pantry looking for a snack.
Anh lục lọi trong tủ đựng thức ăn để tìm đồ ăn nhẹ.
The pantry shelves were filled with spices and dry goods.
Các kệ tủ đựng thức ăn chứa đầy các loại gia vị và thực phẩm khô.
She kept extra supplies in the pantry for emergencies.
Cô ấy giữ một số vật tư dự trữ trong tủ đựng thức ăn cho trường hợp khẩn cấp.
The pantry door creaked open as she entered.
Cửa tủ đựng thức ăn kêu cọt kẹt khi cô ấy bước vào.
The pantry was a mess, with food items scattered everywhere.
Tủ đựng thức ăn rất lộn xộn, với các loại thực phẩm nằm rải rác khắp nơi.
He found a hidden pantry behind the kitchen wall.
Anh tìm thấy một tủ đựng thức ăn ẩn sau bức tường nhà bếp.
She stored her baking ingredients in the pantry.
Cô ấy cất các nguyên liệu làm bánh của mình trong tủ đựng thức ăn.
The pantry was restocked with fresh produce every week.
Tủ đựng thức ăn được chứa đầy rau quả tươi mỗi tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay