financial payoff
lợi ích tài chính
emotional payoff
lợi ích cảm xúc
positive payoff
lợi ích tích cực
investment payoff
lợi nhuận đầu tư
long-term payoff
lợi ích dài hạn
payoff function
hàm lợi ích
One of the payoffs was an increase in productivity.
Một trong những lợi ích là sự gia tăng năng suất.
The diesel hydraulic power unit is used to supply hydraulic power to the payoff/take-up normalizer.
Bộ nguồn thủy lực diesel được sử dụng để cung cấp năng lượng thủy lực cho bộ chuẩn hóa cuộn/thu hồi.
In working skeletal muscle under anaerobic conditions, glyceraldehyde 3-phosphate is converted to pyruvate (the payoff phase of glycolysis), and the pyruvate is reduced to lactate .
Trong cơ xương đang hoạt động trong điều kiện kỵ khí, glyceraldehyde 3-phosphate được chuyển đổi thành pyruvate (giai đoạn hoàn vốn của quá trình phân glicol), và pyruvate được khử thành lactate.
The payoff for all his hard work was a promotion.
Phần thưởng cho tất cả những nỗ lực chăm chỉ của anh ấy là một thăng chức.
She invested in the stock market hoping for a big payoff.
Cô ấy đầu tư vào thị trường chứng khoán với hy vọng có được một khoản lợi lớn.
The payoff for completing the project on time was a bonus.
Phần thưởng cho việc hoàn thành dự án đúng thời hạn là một khoản thưởng.
Crime doesn't always have a big payoff in the end.
Tội phạm không phải lúc nào cũng có kết quả tốt đẹp vào cuối cùng.
The payoff of a healthy lifestyle is a longer life.
Phần thưởng của một lối sống lành mạnh là một cuộc sống lâu dài hơn.
There is no guarantee of a payoff in risky investments.
Không có gì đảm bảo sẽ có lợi nhuận từ những khoản đầu tư rủi ro.
The payoff of learning a new language is increased cultural understanding.
Phần thưởng của việc học một ngôn ngữ mới là sự hiểu biết văn hóa sâu sắc hơn.
Working hard now will lead to a payoff in the future.
Làm việc chăm chỉ ngay bây giờ sẽ dẫn đến một phần thưởng trong tương lai.
The payoff for mastering a skill is increased confidence.
Phần thưởng của việc thành thạo một kỹ năng là sự tự tin tăng lên.
The payoff of a successful business venture is financial stability.
Phần thưởng của một dự án kinh doanh thành công là sự ổn định tài chính.
Everybody wants a payoff. -All right, calm down, O'Malley.
Mọi người đều muốn có phần thưởng. - Được rồi, bình tĩnh đi, O'Malley.
Nguồn: Friends Season 7Tricking a cat, due to their wiliness, has more payoff.
Dối trá với một con mèo, do sự xảo quyệt của chúng, có nhiều phần thưởng hơn.
Nguồn: Portable English Bilingual EditionImmediate Results Mentally strong people don't expect an immediate payoff.
Kết quả ngay lập tức. Những người mạnh mẽ về mặt tinh thần không mong đợi phần thưởng ngay lập tức.
Nguồn: Science in LifeMaybe a different goal would have a bigger payoff for less effort.
Có lẽ một mục tiêu khác sẽ có phần thưởng lớn hơn với ít nỗ lực hơn.
Nguồn: WIL Life RevelationIf there is not a good payoff from the degree, that argument falls apart.
Nếu không có phần thưởng tốt từ bằng cấp, lập luận đó sẽ sụp đổ.
Nguồn: NewsweekLanding on Mars is so risky, you really need a payoff to balance that risk.
Hạ cánh xuống Sao Hỏa rất rủi ro, bạn thực sự cần có một phần thưởng để cân bằng rủi ro đó.
Nguồn: Searching for life on MarsThe payoff is a full scholarship to Auburn University.
Phần thưởng là học bổng toàn phần cho Đại học Auburn.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasYou're not gonna regret it. The payoff is huge.
Bạn sẽ không hối hận đâu. Phần thưởng là rất lớn.
Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)Your chances of winning are small, but the payoffs can be big.
Khả năng chiến thắng của bạn là nhỏ, nhưng phần thưởng có thể rất lớn.
Nguồn: VOA Slow English - AmericaThe payoff is the awareness you get during the climb, he says.
Phần thưởng là sự nhận thức bạn có được trong suốt quá trình leo núi, anh ta nói.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 2financial payoff
lợi ích tài chính
emotional payoff
lợi ích cảm xúc
positive payoff
lợi ích tích cực
investment payoff
lợi nhuận đầu tư
long-term payoff
lợi ích dài hạn
payoff function
hàm lợi ích
One of the payoffs was an increase in productivity.
Một trong những lợi ích là sự gia tăng năng suất.
The diesel hydraulic power unit is used to supply hydraulic power to the payoff/take-up normalizer.
Bộ nguồn thủy lực diesel được sử dụng để cung cấp năng lượng thủy lực cho bộ chuẩn hóa cuộn/thu hồi.
In working skeletal muscle under anaerobic conditions, glyceraldehyde 3-phosphate is converted to pyruvate (the payoff phase of glycolysis), and the pyruvate is reduced to lactate .
Trong cơ xương đang hoạt động trong điều kiện kỵ khí, glyceraldehyde 3-phosphate được chuyển đổi thành pyruvate (giai đoạn hoàn vốn của quá trình phân glicol), và pyruvate được khử thành lactate.
The payoff for all his hard work was a promotion.
Phần thưởng cho tất cả những nỗ lực chăm chỉ của anh ấy là một thăng chức.
She invested in the stock market hoping for a big payoff.
Cô ấy đầu tư vào thị trường chứng khoán với hy vọng có được một khoản lợi lớn.
The payoff for completing the project on time was a bonus.
Phần thưởng cho việc hoàn thành dự án đúng thời hạn là một khoản thưởng.
Crime doesn't always have a big payoff in the end.
Tội phạm không phải lúc nào cũng có kết quả tốt đẹp vào cuối cùng.
The payoff of a healthy lifestyle is a longer life.
Phần thưởng của một lối sống lành mạnh là một cuộc sống lâu dài hơn.
There is no guarantee of a payoff in risky investments.
Không có gì đảm bảo sẽ có lợi nhuận từ những khoản đầu tư rủi ro.
The payoff of learning a new language is increased cultural understanding.
Phần thưởng của việc học một ngôn ngữ mới là sự hiểu biết văn hóa sâu sắc hơn.
Working hard now will lead to a payoff in the future.
Làm việc chăm chỉ ngay bây giờ sẽ dẫn đến một phần thưởng trong tương lai.
The payoff for mastering a skill is increased confidence.
Phần thưởng của việc thành thạo một kỹ năng là sự tự tin tăng lên.
The payoff of a successful business venture is financial stability.
Phần thưởng của một dự án kinh doanh thành công là sự ổn định tài chính.
Everybody wants a payoff. -All right, calm down, O'Malley.
Mọi người đều muốn có phần thưởng. - Được rồi, bình tĩnh đi, O'Malley.
Nguồn: Friends Season 7Tricking a cat, due to their wiliness, has more payoff.
Dối trá với một con mèo, do sự xảo quyệt của chúng, có nhiều phần thưởng hơn.
Nguồn: Portable English Bilingual EditionImmediate Results Mentally strong people don't expect an immediate payoff.
Kết quả ngay lập tức. Những người mạnh mẽ về mặt tinh thần không mong đợi phần thưởng ngay lập tức.
Nguồn: Science in LifeMaybe a different goal would have a bigger payoff for less effort.
Có lẽ một mục tiêu khác sẽ có phần thưởng lớn hơn với ít nỗ lực hơn.
Nguồn: WIL Life RevelationIf there is not a good payoff from the degree, that argument falls apart.
Nếu không có phần thưởng tốt từ bằng cấp, lập luận đó sẽ sụp đổ.
Nguồn: NewsweekLanding on Mars is so risky, you really need a payoff to balance that risk.
Hạ cánh xuống Sao Hỏa rất rủi ro, bạn thực sự cần có một phần thưởng để cân bằng rủi ro đó.
Nguồn: Searching for life on MarsThe payoff is a full scholarship to Auburn University.
Phần thưởng là học bổng toàn phần cho Đại học Auburn.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasYou're not gonna regret it. The payoff is huge.
Bạn sẽ không hối hận đâu. Phần thưởng là rất lớn.
Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)Your chances of winning are small, but the payoffs can be big.
Khả năng chiến thắng của bạn là nhỏ, nhưng phần thưởng có thể rất lớn.
Nguồn: VOA Slow English - AmericaThe payoff is the awareness you get during the climb, he says.
Phần thưởng là sự nhận thức bạn có được trong suốt quá trình leo núi, anh ta nói.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 2Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay