penile

[Mỹ]/'piːnaɪl/
[Anh]/'pinaɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến dương vật; sử dụng hoặc liên quan đến dương vật

Cụm từ & Cách kết hợp

penile enlargement

phóng đại dương vật

penile implant

cấy ghép dương vật

penile cancer

ung thư dương vật

penile dysfunction

rối loạn chức năng dương vật

penile erection

xơ cứng dương vật

Câu ví dụ

3 Large perineal defect following wide local excision with penile amputation and urethrostomy.

3 Vết hở lớn ở vùng tầng sinh môn sau khi cắt bỏ rộng tại chỗ với cắt cụt dương vật và tạo mở khí đạo niệu đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay