perceives

[Mỹ]/pəˈsiːvz/
[Anh]/pərˈsiːvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nhận thức được điều gì đó thông qua các giác quan; coi điều gì đó theo một cách cụ thể; hiểu hoặc diễn giải.

Cụm từ & Cách kết hợp

he perceives truth

anh ta nhận thức được sự thật

she perceives danger

cô ấy nhận thức được nguy hiểm

they perceive differences

họ nhận thức được sự khác biệt

it perceives sound

nó nhận thức được âm thanh

one perceives beauty

ai đó nhận thức được vẻ đẹp

he perceives emotions

anh ta nhận thức được cảm xúc

she perceives change

cô ấy nhận thức được sự thay đổi

they perceive reality

họ nhận thức được thực tế

it perceives light

nó nhận thức được ánh sáng

we perceive risks

chúng ta nhận thức được rủi ro

Câu ví dụ

she perceives the world through a unique lens.

Cô ấy nhận thức về thế giới qua một lăng kính độc đáo.

he perceives danger where others see safety.

Anh ấy nhận thấy nguy hiểm ở nơi những người khác thấy sự an toàn.

the artist perceives beauty in everyday life.

Nghệ sĩ nhận thấy vẻ đẹp trong cuộc sống hàng ngày.

they perceive the changes in the environment.

Họ nhận thấy những thay đổi trong môi trường.

she perceives the emotions of others very clearly.

Cô ấy nhận thấy cảm xúc của người khác rất rõ ràng.

he perceives the nuances of different cultures.

Anh ấy nhận thấy những sắc thái tinh tế của các nền văn hóa khác nhau.

many people perceive success differently.

Nhiều người nhận thấy thành công khác nhau.

she perceives the importance of education.

Cô ấy nhận thấy tầm quan trọng của giáo dục.

he perceives the underlying issues in the discussion.

Anh ấy nhận thấy những vấn đề cốt lõi trong cuộc thảo luận.

they perceive the urgency of the situation.

Họ nhận thấy tính cấp bách của tình hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay