performers

[Mỹ]/pəˈfɔːməz/
[Anh]/pərˈfɔːrmərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người biểu diễn, chẳng hạn như diễn viên hoặc nhạc sĩ

Cụm từ & Cách kết hợp

live performers

nghệ sĩ biểu diễn trực tiếp

street performers

nghệ sĩ đường phố

talented performers

nghệ sĩ tài năng

professional performers

nghệ sĩ chuyên nghiệp

local performers

nghệ sĩ địa phương

featured performers

nghệ sĩ nổi bật

guest performers

nghệ sĩ khách mời

emerging performers

nghệ sĩ mới nổi

celebrity performers

nghệ sĩ nổi tiếng

international performers

nghệ sĩ quốc tế

Câu ví dụ

many performers practice for hours every day.

Nhiều nghệ sĩ luyện tập hàng giờ mỗi ngày.

performers often travel to different cities for shows.

Các nghệ sĩ thường xuyên đi du lịch đến các thành phố khác nhau cho các buổi biểu diễn.

some performers specialize in acrobatics and dance.

Một số nghệ sĩ chuyên về nhào lộn và khiêu vũ.

performers need to connect with their audience.

Các nghệ sĩ cần kết nối với khán giả của họ.

many performers rely on social media to promote their work.

Nhiều nghệ sĩ dựa vào mạng xã hội để quảng bá tác phẩm của họ.

performers often face intense competition in the industry.

Các nghệ sĩ thường xuyên phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt trong ngành.

some performers have unique styles that set them apart.

Một số nghệ sĩ có phong cách độc đáo khiến họ trở nên khác biệt.

performers should always be prepared for unexpected challenges.

Các nghệ sĩ nên luôn chuẩn bị cho những thử thách bất ngờ.

successful performers often collaborate with other artists.

Các nghệ sĩ thành công thường xuyên hợp tác với các nghệ sĩ khác.

performers can express their emotions through their art.

Các nghệ sĩ có thể thể hiện cảm xúc của họ thông qua nghệ thuật của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay