perused

[Mỹ]/pɪˈruːzd/
[Anh]/pəˈruzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đọc cái gì đó một cách cẩn thận; xem xét hoặc lướt qua

Cụm từ & Cách kết hợp

perused the document

đã xem qua tài liệu

perused the report

đã xem qua báo cáo

perused the article

đã xem qua bài viết

perused the notes

đã xem qua ghi chú

perused the guidelines

đã xem qua hướng dẫn

perused the contract

đã xem qua hợp đồng

perused the proposal

đã xem qua đề xuất

perused the manuscript

đã xem qua bản thảo

perused the email

đã xem qua email

Câu ví dụ

she perused the contract carefully before signing it.

Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng hợp đồng trước khi ký.

he perused the latest research articles for his project.

Anh ấy đã xem xét các bài báo nghiên cứu mới nhất cho dự án của mình.

the detective perused the evidence for any clues.

Thám tử đã xem xét các bằng chứng để tìm kiếm manh mối.

after dinner, she perused her favorite magazine.

Sau bữa tối, cô ấy đã xem qua tạp chí yêu thích của mình.

he perused the menu before making his choice.

Anh ấy đã xem qua thực đơn trước khi đưa ra lựa chọn.

the student perused the textbook for important information.

Sinh viên đã xem qua sách giáo khoa để tìm kiếm thông tin quan trọng.

they perused the catalog to find the best deals.

Họ đã xem qua danh mục để tìm những ưu đãi tốt nhất.

she perused the travel guide to plan her trip.

Cô ấy đã xem qua hướng dẫn du lịch để lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.

the editor perused the manuscript before publishing it.

Nhà biên tập đã xem qua bản thảo trước khi xuất bản.

he perused the job listings online for new opportunities.

Anh ấy đã xem qua danh sách việc làm trực tuyến để tìm kiếm cơ hội mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay