phreaker

[Mỹ]/ˈfriːkə/
[Anh]/ˈfrikər/

Dịch

n. một người thực hiện cuộc gọi điện thoại đường dài trái phép hoặc xâm nhập vào hệ thống điện thoại

Cụm từ & Cách kết hợp

phone phreaker

kẻ lừa điện thoại

phreaker culture

văn hóa của những kẻ lừa điện thoại

phreaker tools

công cụ của những kẻ lừa điện thoại

famous phreaker

kẻ lừa điện thoại nổi tiếng

phreaker community

cộng đồng của những kẻ lừa điện thoại

phreaker code

mã của kẻ lừa điện thoại

phreaker history

lịch sử của những kẻ lừa điện thoại

phreaker techniques

kỹ thuật của những kẻ lừa điện thoại

phreaker identity

danh tính của kẻ lừa điện thoại

phreaker network

mạng lưới của những kẻ lừa điện thoại

Câu ví dụ

the phreaker managed to bypass the security system.

kẻ phreaker đã quản lý để vượt qua hệ thống bảo mật.

many phreakers used to share their techniques online.

nhiều kẻ phreaker thường chia sẻ các kỹ thuật của họ trực tuyến.

the phreaker was caught by the authorities.

kẻ phreaker đã bị bắt bởi chính quyền.

phreakers often exploit vulnerabilities in telecom networks.

các kẻ phreaker thường khai thác các lỗ hổng trong mạng viễn thông.

the phreaker's methods were considered illegal.

các phương pháp của kẻ phreaker bị coi là bất hợp pháp.

phreakers were known for their creativity and technical skills.

các kẻ phreaker nổi tiếng với sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật của họ.

some phreakers became famous for their exploits.

một số kẻ phreaker đã trở nên nổi tiếng vì những thành tích của họ.

the community of phreakers is still active today.

cộng đồng của những kẻ phreaker vẫn còn hoạt động cho đến ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay