pilgrim

[Mỹ]/ˈpɪlɡrɪm/
[Anh]/ˈpɪlɡrɪm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hành hương; kẻ lang thang

vi. đi hành hương; lang thang
Word Forms
số nhiềupilgrims

Cụm từ & Cách kết hợp

religious pilgrim

linh hồn hành hương

pilgrim destination

điểm đến hành hương

pilgrim site

địa điểm hành hương

holy pilgrimage

hành hương thiêng liêng

Câu ví dụ

the pilgrims broke into song .

những người hành hương bất ngờ cất tiếng hát.

Pilgrim's Progress is an allegory of the spiritual journey.

Pilgrim's Progress là một ẩn dụ về hành trình tâm linh.

I fell back in my chair. The pilgrims fell to their knees.

Tôi ngả người ra sau trên ghế. Những người hành hương quỳ xuống.

in ‘pilgrim’, from Latin ‘peregrinus’, the first ‘r’ is dissimilated to ‘l’.

trong 'pilgrim', từ tiếng Latinh 'peregrinus', chữ 'r' đầu tiên bị thay đổi thành 'l'.

In the Canterbury Tales there is an apocalypticism for both Chaucer's pilgrims and readers.

Trong Canterbury Tales, có một chủ nghĩa tận thế cho cả những người hành hương và độc giả của Chaucer.

A petty pharmaceutic firm conducted a pilot scheme among pilgrims with piercing eyes.

Một công ty dược phẩm nhỏ đã tiến hành một chương trình thử nghiệm trong số những người hành hương có đôi mắt sắc sảo.

Possibly the point here is not the sheer quantity but the inner attitude of the Pilgrim: the starets wishes to test his obedience and readiness to fulfil an appointed task without deviation.

Có thể điểm quan trọng ở đây không phải là số lượng thuần túy mà là thái độ nội tâm của người hành hương: người cha tinh tấn muốn kiểm tra sự vâng lệnh và sẵn sàng thực hiện một nhiệm vụ được giao mà không hề chệch hướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay