piss

[Mỹ]/pɪs/
[Anh]/pɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. tiểu
vt. tiểu lên và làm dơ
n. nước tiểu
int. ugh!
Word Forms
thì quá khứpissed
ngôi thứ ba số ítpisses
hiện tại phân từpissing
quá khứ phân từpissed
số nhiềupisses

Cụm từ & Cách kết hợp

piss off

đi chết đi

take a piss

đi tè

pissed off

bực mình

pissing rain

mưa như trút

piss oneself

ị quần

piss on

ỉa vào

Câu ví dụ

He was so angry that he threatened to piss off his boss.

Anh ấy tức giận đến mức đe dọa sẽ gây bực tức cho sếp của mình.

The dog lifted its leg to piss on the fire hydrant.

Chú chó ngẩng đầu lên để đi tiểu vào vòi phun nước.

Don't piss away your opportunity to study abroad.

Đừng lãng phí cơ hội học tập ở nước ngoài.

She felt the urge to piss after drinking a large bottle of water.

Cô ấy cảm thấy muốn đi tiểu sau khi uống một chai nước lớn.

He tried to piss quietly in the middle of the night so as not to wake anyone up.

Anh ấy cố gắng đi tiểu một cách nhẹ nhàng vào giữa đêm để không làm ai thức giấc.

The comedian's jokes were so funny that they made the audience piss themselves laughing.

Những câu đùa của người làm hề rất hài hước đến mức khiến khán giả phải cười lăn lộn.

She was so scared that she nearly pissed her pants.

Cô ấy sợ hãi đến mức suýt tè quần.

The rude customer made the waiter so angry that he wanted to piss in his food.

Khách hàng thô lỗ khiến người bồi bàn rất tức giận đến mức muốn tiểu vào món ăn của anh ta.

The toddler is still learning to control when and where he pisses.

Bé trai vẫn đang học cách kiểm soát khi nào và ở đâu đi tiểu.

He pissed off his friends by constantly making offensive comments.

Anh ấy đã khiến bạn bè của mình khó chịu bằng cách liên tục đưa ra những nhận xét xúc phạm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay