plethoric response
phản ứng quá tải
plethoric condition
tình trạng quá tải
plethoric symptoms
triệu chứng quá tải
plethoric population
dân số quá tải
plethoric flow
dòng chảy quá tải
plethoric market
thị trường quá tải
plethoric atmosphere
không khí quá tải
plethoric emotions
cảm xúc quá tải
plethoric appetite
kích thích ăn uống quá mức
plethoric lifestyle
phong cách sống quá tải
the plethoric garden was filled with vibrant flowers.
khu vườn phong phú tràn ngập những bông hoa rực rỡ.
his plethoric enthusiasm was contagious.
niềm đam mê phong phú của anh ấy rất lây lan.
the plethoric buffet offered a variety of dishes.
khay tiệc phong phú cung cấp nhiều món ăn khác nhau.
she felt plethoric joy at the surprise party.
cô cảm thấy niềm vui phong phú tại bữa tiệc bất ngờ.
the plethoric crowd cheered for the team.
đám đông phong phú đã cổ vũ cho đội.
his plethoric knowledge impressed everyone.
kiến thức phong phú của anh ấy khiến mọi người đều ấn tượng.
the plethoric library housed thousands of books.
thư viện phong phú chứa hàng ngàn cuốn sách.
she had a plethoric imagination that inspired her art.
cô có trí tưởng tượng phong phú đã truyền cảm hứng cho nghệ thuật của cô.
the plethoric atmosphere at the festival was electrifying.
không khí phong phú tại lễ hội rất sôi động.
his plethoric appetite was hard to satisfy.
khẩu vị phong phú của anh ấy khó có thể thỏa mãn.
plethoric response
phản ứng quá tải
plethoric condition
tình trạng quá tải
plethoric symptoms
triệu chứng quá tải
plethoric population
dân số quá tải
plethoric flow
dòng chảy quá tải
plethoric market
thị trường quá tải
plethoric atmosphere
không khí quá tải
plethoric emotions
cảm xúc quá tải
plethoric appetite
kích thích ăn uống quá mức
plethoric lifestyle
phong cách sống quá tải
the plethoric garden was filled with vibrant flowers.
khu vườn phong phú tràn ngập những bông hoa rực rỡ.
his plethoric enthusiasm was contagious.
niềm đam mê phong phú của anh ấy rất lây lan.
the plethoric buffet offered a variety of dishes.
khay tiệc phong phú cung cấp nhiều món ăn khác nhau.
she felt plethoric joy at the surprise party.
cô cảm thấy niềm vui phong phú tại bữa tiệc bất ngờ.
the plethoric crowd cheered for the team.
đám đông phong phú đã cổ vũ cho đội.
his plethoric knowledge impressed everyone.
kiến thức phong phú của anh ấy khiến mọi người đều ấn tượng.
the plethoric library housed thousands of books.
thư viện phong phú chứa hàng ngàn cuốn sách.
she had a plethoric imagination that inspired her art.
cô có trí tưởng tượng phong phú đã truyền cảm hứng cho nghệ thuật của cô.
the plethoric atmosphere at the festival was electrifying.
không khí phong phú tại lễ hội rất sôi động.
his plethoric appetite was hard to satisfy.
khẩu vị phong phú của anh ấy khó có thể thỏa mãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay