he pokes
anh ta chọc
she pokes
cô ấy chọc
it pokes
nó chọc
pokes fun
chọc cười
pokes around
chọc ngoáy
pokes holes
chọc lỗ
pokes at
chọc vào
pokes nose
chọc mũi
pokes stick
chọc que
pokes head
chọc đầu
he pokes fun at his friends.
anh ta chế nhạo bạn bè của mình.
the cat pokes its nose into everything.
con mèo thường xuyên tò mò ngửi mọi thứ.
she pokes around in the garden.
cô ấy lục tìm trong vườn.
he pokes his head out of the window.
anh ta nhô đầu ra khỏi cửa sổ.
don't poke the bear!
Đừng trêu chọc con gấu!
the child pokes at the screen.
đứa trẻ chọc vào màn hình.
she pokes the dough with a fork.
cô ấy dùng nĩa ấn vào bột.
he pokes a hole in the paper.
anh ta đâm một lỗ trên giấy.
they poke their heads into the conversation.
họ xen vào cuộc trò chuyện.
she pokes around for her keys.
cô ấy lục tìm chìa khóa của mình.
he pokes
anh ta chọc
she pokes
cô ấy chọc
it pokes
nó chọc
pokes fun
chọc cười
pokes around
chọc ngoáy
pokes holes
chọc lỗ
pokes at
chọc vào
pokes nose
chọc mũi
pokes stick
chọc que
pokes head
chọc đầu
he pokes fun at his friends.
anh ta chế nhạo bạn bè của mình.
the cat pokes its nose into everything.
con mèo thường xuyên tò mò ngửi mọi thứ.
she pokes around in the garden.
cô ấy lục tìm trong vườn.
he pokes his head out of the window.
anh ta nhô đầu ra khỏi cửa sổ.
don't poke the bear!
Đừng trêu chọc con gấu!
the child pokes at the screen.
đứa trẻ chọc vào màn hình.
she pokes the dough with a fork.
cô ấy dùng nĩa ấn vào bột.
he pokes a hole in the paper.
anh ta đâm một lỗ trên giấy.
they poke their heads into the conversation.
họ xen vào cuộc trò chuyện.
she pokes around for her keys.
cô ấy lục tìm chìa khóa của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay