endless possibilities
những khả năng vô tận
new possibilities
những khả năng mới
limitless possibilities
những khả năng vô hạn
great possibilities
những khả năng tuyệt vời
future possibilities
những khả năng trong tương lai
creative possibilities
những khả năng sáng tạo
many possibilities
nhiều khả năng
exciting possibilities
những khả năng thú vị
various possibilities
nhiều khả năng khác nhau
realistic possibilities
những khả năng thực tế
there are endless possibilities for growth in this field.
Có vô số khả năng phát triển trong lĩnh vực này.
we need to explore all the possibilities before making a decision.
Chúng ta cần khám phá tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định.
the possibilities for innovation are limitless.
Những khả năng cho sự đổi mới là vô tận.
she considered the possibilities of studying abroad.
Cô ấy đã cân nhắc khả năng học tập ở nước ngoài.
there are several possibilities to improve our service.
Có một số khả năng để cải thiện dịch vụ của chúng tôi.
we should discuss the possibilities of collaboration.
Chúng ta nên thảo luận về khả năng hợp tác.
he opened his mind to new possibilities.
Anh ấy mở tâm trí với những khả năng mới.
the possibilities of technology are changing rapidly.
Những khả năng của công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
let's brainstorm the possibilities for our next project.
Hãy cùng động não về những khả năng cho dự án tiếp theo của chúng ta.
she was excited about the possibilities ahead.
Cô ấy rất hào hứng với những khả năng phía trước.
endless possibilities
những khả năng vô tận
new possibilities
những khả năng mới
limitless possibilities
những khả năng vô hạn
great possibilities
những khả năng tuyệt vời
future possibilities
những khả năng trong tương lai
creative possibilities
những khả năng sáng tạo
many possibilities
nhiều khả năng
exciting possibilities
những khả năng thú vị
various possibilities
nhiều khả năng khác nhau
realistic possibilities
những khả năng thực tế
there are endless possibilities for growth in this field.
Có vô số khả năng phát triển trong lĩnh vực này.
we need to explore all the possibilities before making a decision.
Chúng ta cần khám phá tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định.
the possibilities for innovation are limitless.
Những khả năng cho sự đổi mới là vô tận.
she considered the possibilities of studying abroad.
Cô ấy đã cân nhắc khả năng học tập ở nước ngoài.
there are several possibilities to improve our service.
Có một số khả năng để cải thiện dịch vụ của chúng tôi.
we should discuss the possibilities of collaboration.
Chúng ta nên thảo luận về khả năng hợp tác.
he opened his mind to new possibilities.
Anh ấy mở tâm trí với những khả năng mới.
the possibilities of technology are changing rapidly.
Những khả năng của công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
let's brainstorm the possibilities for our next project.
Hãy cùng động não về những khả năng cho dự án tiếp theo của chúng ta.
she was excited about the possibilities ahead.
Cô ấy rất hào hứng với những khả năng phía trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay