potting

[Mỹ]/ˈpɒtɪŋ/
[Anh]/ˈpɑːtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình làm đồ gốm; đổ khuôn
v.đặt một cây vào chậu

Cụm từ & Cách kết hợp

potting soil

đất trồng

potting plants

cây trồng trong chậu

potting mix

hỗn hợp đất trồng

potting bench

bàn trồng cây

potting container

chậu trồng cây

potting technique

kỹ thuật trồng cây

potting plants indoors

trồng cây trong chậu trong nhà

potting flowers

trồng hoa trong chậu

potting procedure

quy trình trồng cây

potting garden

trồng cây trong vườn

Câu ví dụ

potting plants is a great way to start gardening.

Trồng cây trong chậu là một cách tuyệt vời để bắt đầu làm vườn.

she enjoys potting her favorite flowers every spring.

Cô ấy thích trồng hoa yêu thích của mình vào mỗi mùa xuân.

potting soil is essential for healthy plant growth.

Đất trồng cây rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.

he spent the afternoon potting up his new seedlings.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để trồng những cây mầm mới của mình.

potting can be a relaxing hobby for many people.

Trồng cây có thể là một sở thích thư giãn cho nhiều người.

make sure to use the right potting technique for each plant.

Hãy chắc chắn sử dụng kỹ thuật trồng cây phù hợp cho từng loại cây.

she learned potting skills from her grandmother.

Cô ấy đã học được kỹ năng trồng cây từ bà của mình.

potting herbs indoors can enhance your cooking.

Trồng các loại thảo mộc trong nhà có thể nâng cao khả năng nấu ăn của bạn.

he enjoys potting succulents because they are low maintenance.

Anh ấy thích trồng xương rồng vì chúng dễ bảo trì.

potting can help rejuvenate tired plants.

Trồng cây có thể giúp hồi sinh những cây trồng mệt mỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay