pouts

[Mỹ]/paʊts/
[Anh]/paʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động bĩu môi hoặc hờn dỗi
v. ngôi thứ ba số ít của bĩu môi

Cụm từ & Cách kết hợp

baby pouts

bà con nhăn mép

she pouts

cô ấy nhăn mép

he pouts

anh ấy nhăn mép

cute pouts

nhăn mép dễ thương

little pouts

nhăn mép của bé

pouts often

thường xuyên nhăn mép

pouts cutely

nhăn mép đáng yêu

adorable pouts

nhăn mép dễ thương, đáng yêu

playful pouts

nhăn mép tinh nghịch

pouts and pouts

nhăn mép và nhăn mép

Câu ví dụ

she always pouts when she doesn't get her way.

Cô ấy luôn nhăn mặt khi không được như ý.

the child pouts when asked to eat his vegetables.

Đứa trẻ nhăn mặt khi được yêu cầu ăn rau của mình.

he pouts like a spoiled brat when he doesn't win.

Anh ấy nhăn mặt như một đứa trẻ hư hỏng khi không thắng.

she pouts playfully, trying to get his attention.

Cô ấy nhăn mặt một cách nghịch ngợm, cố gắng thu hút sự chú ý của anh ấy.

whenever he pouts, it makes her laugh.

Bất cứ khi nào anh ấy nhăn mặt, nó khiến cô ấy bật cười.

the puppy pouts when it wants to go outside.

Chú chó con nhăn mặt khi muốn ra ngoài.

she pouts at the thought of leaving her friends.

Cô ấy nhăn mặt khi nghĩ đến việc rời xa bạn bè.

he can't help but pout when he's tired.

Anh ấy không thể không nhăn mặt khi mệt.

the actress pouts for the camera during the photoshoot.

Nữ diễn viên nhăn mặt trước ống kính trong buổi chụp hình.

she pouts dramatically to express her disappointment.

Cô ấy nhăn mặt kịch tính để bày tỏ sự thất vọng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay