preachers

[Mỹ]/ˈpriːtʃəz/
[Anh]/ˈpriːtʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người giảng dạy hoặc ủng hộ; những người ủng hộ hoặc khuyến khích; các nhà lãnh đạo tôn giáo truyền giảng; các mục sư giảng dạy

Cụm từ & Cách kết hợp

street preachers

những người rao giảng trên đường phố

traveling preachers

những người rao giảng lưu động

famous preachers

những người rao giảng nổi tiếng

local preachers

những người rao giảng địa phương

renowned preachers

những người rao giảng danh tiếng

youth preachers

những người rao giảng trẻ

guest preachers

những người rao giảng khách mời

women preachers

những người rao giảng là phụ nữ

charismatic preachers

những người rao giảng có sức lôi cuốn

Câu ví dụ

preachers often deliver powerful messages to their congregations.

Các mục sư thường xuyên truyền tải những thông điệp mạnh mẽ đến với các tín hữu của họ.

many preachers emphasize the importance of community service.

Nhiều mục sư nhấn mạnh tầm quan trọng của công việc phục vụ cộng đồng.

preachers play a vital role in guiding their followers.

Các mục sư đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt những người theo đạo của họ.

some preachers use modern technology to reach a wider audience.

Một số mục sư sử dụng công nghệ hiện đại để tiếp cận lượng khán giả lớn hơn.

preachers often share personal stories to connect with their audience.

Các mục sư thường xuyên chia sẻ những câu chuyện cá nhân để kết nối với khán giả của họ.

many preachers encourage their followers to live by faith.

Nhiều mục sư khuyến khích những người theo đạo của họ sống bằng đức tin.

preachers can inspire change within their communities.

Các mục sư có thể truyền cảm hứng thay đổi trong cộng đồng của họ.

some preachers focus on social justice issues in their sermons.

Một số mục sư tập trung vào các vấn đề công bằng xã hội trong các bài giảng của họ.

preachers often hold workshops to educate their congregations.

Các mục sư thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo để giáo dục các tín hữu của họ.

many preachers travel to spread their message globally.

Nhiều mục sư đi khắp nơi để lan tỏa thông điệp của họ trên toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay