prelate

[Mỹ]/'prelət/
[Anh]/'prɛlət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giáo sĩ cấp cao; quan chức nhà thờ cấp cao
Word Forms
số nhiềuprelates

Cụm từ & Cách kết hợp

church prelate

đại diện nhà thờ

ecclesiastical prelate

đại diện giáo hội

Catholic prelate

đại diện Công giáo

Câu ví dụ

The prelate presided over the church council.

Người phụ trách đã chủ tọa hội đồng nhà thờ.

The prelate delivered a powerful sermon to the congregation.

Người phụ trách đã truyền giảng một bài giảng mạnh mẽ cho hội thánh.

The prelate offered prayers for the sick and needy.

Người phụ trách đã cầu nguyện cho những người bệnh tật và khó khăn.

The prelate blessed the newlyweds at the wedding ceremony.

Người phụ trách đã ban phước cho cặp đôi mới cưới tại buổi lễ cưới.

The prelate's words carried great weight within the religious community.

Lời nói của người phụ trách có tầm quan trọng lớn trong cộng đồng tôn giáo.

The prelate wore elaborate robes during the religious ceremony.

Người phụ trách mặc trang phục lộng lẫy trong buổi lễ tôn giáo.

The prelate's authority extended over multiple parishes.

Quyền lực của người phụ trách mở rộng trên nhiều giáo phận.

The prelate visited the sick in the hospital to offer comfort.

Người phụ trách đã đến thăm những người bệnh trong bệnh viện để an ủi.

The prelate's teachings inspired many followers to lead better lives.

Những lời dạy của người phụ trách đã truyền cảm hứng cho nhiều tín đồ sống tốt hơn.

The prelate's appointment as cardinal was a significant milestone in his career.

Việc bổ nhiệm người phụ trách làm hồng y là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của ông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay