preservationists

[Mỹ]/[ˌprɛzəˈveɪʃənɪsts]/
[Anh]/[ˌprɛzərˈveɪʃənɪsts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người quan tâm đến việc bảo vệ và duy trì các địa điểm, tòa nhà và đồ vật lịch sử; Những cá nhân tích cực tham gia vào công tác bảo tồn và bảo vệ di sản văn hóa; Những người ủng hộ việc bảo tồn môi trường tự nhiên.

Cụm từ & Cách kết hợp

preservationists' efforts

nỗ lực của những người bảo tồn

supporting preservationists

hỗ trợ những người bảo tồn

preservationists working

những người bảo tồn đang làm việc

dedicated preservationists

những người bảo tồn tận tâm

local preservationists

những người bảo tồn địa phương

preservationist groups

các nhóm bảo tồn

preservationists advocate

những người bảo tồn ủng hộ

preservationist movement

phong trào bảo tồn

preservationists believe

những người bảo tồn tin rằng

historic preservationists

những người bảo tồn lịch sử

Câu ví dụ

dedicated preservationists work tirelessly to protect historical landmarks.

Những người bảo tồn tận tâm làm việc không mệt mỏi để bảo vệ các địa danh lịch sử.

the preservationists advocated for stricter regulations on demolition projects.

Những người bảo tồn ủng hộ các quy định nghiêm ngặt hơn về các dự án phá dỡ.

local preservationists rallied to save the historic theater from redevelopment.

Những người bảo tồn địa phương đã tập hợp để cứu nhà hát lịch sử khỏi tái phát triển.

many preservationists are concerned about the impact of climate change on cultural heritage.

Nhiều người bảo tồn lo ngại về tác động của biến đổi khí hậu đối với di sản văn hóa.

the preservationists collaborated with architects to restore the building’s original features.

Những người bảo tồn đã hợp tác với các kiến trúc sư để khôi phục các đặc điểm ban đầu của tòa nhà.

funding for preservationists’ projects is often limited and competitive.

Nguồn tài trợ cho các dự án của những người bảo tồn thường bị hạn chế và cạnh tranh.

passionate preservationists documented the vanishing traditions of the indigenous community.

Những người bảo tồn đam mê đã ghi lại những truyền thống biến mất của cộng đồng bản địa.

the preservationists faced opposition from developers eager to build new structures.

Những người bảo tồn phải đối mặt với sự phản đối từ các nhà phát triển mong muốn xây dựng các công trình mới.

experienced preservationists carefully assessed the condition of the ancient artifacts.

Những người bảo tồn có kinh nghiệm đã đánh giá cẩn thận tình trạng của các cổ vật cổ đại.

the preservationists championed the importance of preserving cultural identity.

Những người bảo tồn ủng hộ tầm quan trọng của việc bảo tồn bản sắc văn hóa.

dedicated preservationists use various techniques to conserve fragile documents.

Những người bảo tồn tận tâm sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để bảo tồn các tài liệu dễ vỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay