high prominency
tầm quan trọng cao
public prominency
tầm quan trọng công cộng
social prominency
tầm quan trọng xã hội
cultural prominency
tầm quan trọng văn hóa
political prominency
tầm quan trọng chính trị
economic prominency
tầm quan trọng kinh tế
local prominency
tầm quan trọng địa phương
global prominency
tầm quan trọng toàn cầu
academic prominency
tầm quan trọng học thuật
media prominency
tầm quan trọng truyền thông
her prominency in the field of science is well recognized.
sự nổi bật của cô ấy trong lĩnh vực khoa học được công nhận rộng rãi.
the prominency of the statue makes it a popular tourist attraction.
sự nổi bật của bức tượng khiến nó trở thành một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
his prominency in the community has led to many leadership roles.
sự nổi bật của anh ấy trong cộng đồng đã dẫn đến nhiều vai trò lãnh đạo.
she gained prominency after her groundbreaking research was published.
cô ấy đã đạt được sự nổi bật sau khi nghiên cứu đột phá của cô ấy được công bố.
the company's prominency in the market is due to its innovative products.
sự nổi bật của công ty trên thị trường là do các sản phẩm sáng tạo của nó.
his prominency as an artist has inspired many young creators.
sự nổi bật của anh ấy với tư cách là một nghệ sĩ đã truyền cảm hứng cho nhiều người sáng tạo trẻ.
the conference highlighted the prominency of climate change issues.
hội nghị nhấn mạnh tầm quan trọng của các vấn đề biến đổi khí hậu.
she spoke about the prominency of mental health awareness in schools.
cô ấy nói về tầm quan trọng của nhận thức về sức khỏe tinh thần trong các trường học.
his prominency in politics has made him a household name.
sự nổi bật của anh ấy trong chính trị đã khiến anh ấy trở thành một cái tên quen thuộc.
the prominency of social media has changed the way we communicate.
sự nổi bật của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
high prominency
tầm quan trọng cao
public prominency
tầm quan trọng công cộng
social prominency
tầm quan trọng xã hội
cultural prominency
tầm quan trọng văn hóa
political prominency
tầm quan trọng chính trị
economic prominency
tầm quan trọng kinh tế
local prominency
tầm quan trọng địa phương
global prominency
tầm quan trọng toàn cầu
academic prominency
tầm quan trọng học thuật
media prominency
tầm quan trọng truyền thông
her prominency in the field of science is well recognized.
sự nổi bật của cô ấy trong lĩnh vực khoa học được công nhận rộng rãi.
the prominency of the statue makes it a popular tourist attraction.
sự nổi bật của bức tượng khiến nó trở thành một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
his prominency in the community has led to many leadership roles.
sự nổi bật của anh ấy trong cộng đồng đã dẫn đến nhiều vai trò lãnh đạo.
she gained prominency after her groundbreaking research was published.
cô ấy đã đạt được sự nổi bật sau khi nghiên cứu đột phá của cô ấy được công bố.
the company's prominency in the market is due to its innovative products.
sự nổi bật của công ty trên thị trường là do các sản phẩm sáng tạo của nó.
his prominency as an artist has inspired many young creators.
sự nổi bật của anh ấy với tư cách là một nghệ sĩ đã truyền cảm hứng cho nhiều người sáng tạo trẻ.
the conference highlighted the prominency of climate change issues.
hội nghị nhấn mạnh tầm quan trọng của các vấn đề biến đổi khí hậu.
she spoke about the prominency of mental health awareness in schools.
cô ấy nói về tầm quan trọng của nhận thức về sức khỏe tinh thần trong các trường học.
his prominency in politics has made him a household name.
sự nổi bật của anh ấy trong chính trị đã khiến anh ấy trở thành một cái tên quen thuộc.
the prominency of social media has changed the way we communicate.
sự nổi bật của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay