| thì quá khứ | pronged |
three-pronged fork
nĩa ba răng
four-pronged pitchfork
phới ba răng
a two-pronged campaign to woo potential customers.
Một chiến dịch hai mặt để thu hút khách hàng tiềm năng.
a fork with three pronged
một nĩa có ba răng
three-pronged fork
nĩa ba răng
four-pronged pitchfork
phới ba răng
a two-pronged campaign to woo potential customers.
Một chiến dịch hai mặt để thu hút khách hàng tiềm năng.
a fork with three pronged
một nĩa có ba răng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay