pronged

[Mỹ]/prɒŋd/
[Anh]/prɔŋd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có đầu nhọn hoặc răng.
Word Forms
thì quá khứpronged

Cụm từ & Cách kết hợp

three-pronged fork

nĩa ba răng

four-pronged pitchfork

phới ba răng

Câu ví dụ

a two-pronged campaign to woo potential customers.

Một chiến dịch hai mặt để thu hút khách hàng tiềm năng.

a fork with three pronged

một nĩa có ba răng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay