energy propels
năng lượng thúc đẩy
innovation propels
đổi mới thúc đẩy
technology propels
công nghệ thúc đẩy
creativity propels
sáng tạo thúc đẩy
passion propels
đam mê thúc đẩy
growth propels
sự tăng trưởng thúc đẩy
motivation propels
động lực thúc đẩy
change propels
thay đổi thúc đẩy
success propels
thành công thúc đẩy
ambition propels
tham vọng thúc đẩy
the engine propels the car forward.
động cơ thúc đẩy xe di chuyển về phía trước.
her passion for art propels her to create every day.
niềm đam mê hội họa của cô thúc đẩy cô sáng tạo mỗi ngày.
innovation propels the company to new heights.
sự đổi mới thúc đẩy công ty đạt được những tầm cao mới.
the wind propels the sailboat across the water.
gió thúc đẩy thuyền buồm đi qua mặt nước.
his determination propels him to succeed.
sự quyết tâm của anh thúc đẩy anh thành công.
the rocket propels itself into space.
tên lửa tự thúc đẩy để bay vào không gian.
teamwork propels the project towards completion.
công việc nhóm thúc đẩy dự án tiến tới hoàn thành.
her enthusiasm propels the team to work harder.
sự nhiệt tình của cô thúc đẩy đội nhóm làm việc chăm chỉ hơn.
education propels individuals towards a better future.
giáo dục thúc đẩy các cá nhân hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn.
the desire for knowledge propels scientific discovery.
khát khao kiến thức thúc đẩy khám phá khoa học.
energy propels
năng lượng thúc đẩy
innovation propels
đổi mới thúc đẩy
technology propels
công nghệ thúc đẩy
creativity propels
sáng tạo thúc đẩy
passion propels
đam mê thúc đẩy
growth propels
sự tăng trưởng thúc đẩy
motivation propels
động lực thúc đẩy
change propels
thay đổi thúc đẩy
success propels
thành công thúc đẩy
ambition propels
tham vọng thúc đẩy
the engine propels the car forward.
động cơ thúc đẩy xe di chuyển về phía trước.
her passion for art propels her to create every day.
niềm đam mê hội họa của cô thúc đẩy cô sáng tạo mỗi ngày.
innovation propels the company to new heights.
sự đổi mới thúc đẩy công ty đạt được những tầm cao mới.
the wind propels the sailboat across the water.
gió thúc đẩy thuyền buồm đi qua mặt nước.
his determination propels him to succeed.
sự quyết tâm của anh thúc đẩy anh thành công.
the rocket propels itself into space.
tên lửa tự thúc đẩy để bay vào không gian.
teamwork propels the project towards completion.
công việc nhóm thúc đẩy dự án tiến tới hoàn thành.
her enthusiasm propels the team to work harder.
sự nhiệt tình của cô thúc đẩy đội nhóm làm việc chăm chỉ hơn.
education propels individuals towards a better future.
giáo dục thúc đẩy các cá nhân hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn.
the desire for knowledge propels scientific discovery.
khát khao kiến thức thúc đẩy khám phá khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay