pulsated rhythm
nhịp điệu dồn dập
pulsated energy
năng lượng dồn dập
pulsated sound
tiếng dồn dập
pulsated light
ánh sáng dồn dập
pulsated flow
dòng chảy dồn dập
pulsated beat
nhịp đập dồn dập
pulsated wave
sóng dồn dập
pulsated heartbeat
nhịp tim dồn dập
pulsated motion
chuyển động dồn dập
pulsated signal
tín hiệu dồn dập
the heart pulsated with excitement as the news was announced.
trái tim đập mạnh với sự phấn khích khi tin tức được công bố.
the music pulsated through the crowd, energizing everyone.
nhạc sống động lan tỏa khắp đám đông, tiếp thêm năng lượng cho mọi người.
the city pulsated with life during the festival.
thành phố tràn đầy sức sống trong suốt lễ hội.
her temples pulsated with the rhythm of the bass.
mái đầu của cô ấy đập theo nhịp điệu của tiếng bass.
as the storm approached, the air pulsated with tension.
khi cơn bão đến gần, không khí căng thẳng.
the lights pulsated in sync with the beat of the music.
ánh đèn nhấp nháy theo nhịp điệu của âm nhạc.
the advertisement pulsated on the screen, grabbing attention.
quảng cáo nhấp nháy trên màn hình, thu hút sự chú ý.
his pulse pulsated rapidly with fear.
nhịp đập của anh ấy đập nhanh vì sợ hãi.
the energy in the room pulsated as the speaker took the stage.
năng lượng trong phòng tràn đầy khi diễn giả bước lên sân khấu.
the stars seemed to pulsate in the night sky.
những ngôi sao dường như nhấp nháy trên bầu trời đêm.
pulsated rhythm
nhịp điệu dồn dập
pulsated energy
năng lượng dồn dập
pulsated sound
tiếng dồn dập
pulsated light
ánh sáng dồn dập
pulsated flow
dòng chảy dồn dập
pulsated beat
nhịp đập dồn dập
pulsated wave
sóng dồn dập
pulsated heartbeat
nhịp tim dồn dập
pulsated motion
chuyển động dồn dập
pulsated signal
tín hiệu dồn dập
the heart pulsated with excitement as the news was announced.
trái tim đập mạnh với sự phấn khích khi tin tức được công bố.
the music pulsated through the crowd, energizing everyone.
nhạc sống động lan tỏa khắp đám đông, tiếp thêm năng lượng cho mọi người.
the city pulsated with life during the festival.
thành phố tràn đầy sức sống trong suốt lễ hội.
her temples pulsated with the rhythm of the bass.
mái đầu của cô ấy đập theo nhịp điệu của tiếng bass.
as the storm approached, the air pulsated with tension.
khi cơn bão đến gần, không khí căng thẳng.
the lights pulsated in sync with the beat of the music.
ánh đèn nhấp nháy theo nhịp điệu của âm nhạc.
the advertisement pulsated on the screen, grabbing attention.
quảng cáo nhấp nháy trên màn hình, thu hút sự chú ý.
his pulse pulsated rapidly with fear.
nhịp đập của anh ấy đập nhanh vì sợ hãi.
the energy in the room pulsated as the speaker took the stage.
năng lượng trong phòng tràn đầy khi diễn giả bước lên sân khấu.
the stars seemed to pulsate in the night sky.
những ngôi sao dường như nhấp nháy trên bầu trời đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay