rapidest response
phản hồi nhanh nhất
rapidest growth
tăng trưởng nhanh nhất
rapidest development
phát triển nhanh nhất
rapidest expansion
mở rộng nhanh nhất
rapidest change
thay đổi nhanh nhất
rapidest increase
tăng nhanh nhất
rapidest delivery
giao hàng nhanh nhất
rapidest progress
tiến bộ nhanh nhất
rapidest action
hành động nhanh nhất
rapidest solution
giải pháp nhanh nhất
the rapidest way to learn a language is through immersion.
Cách nhanh nhất để học một ngôn ngữ là thông qua sự đắm mình.
she found the rapidest route to the city center.
Cô ấy tìm thấy tuyến đường nhanh nhất đến trung tâm thành phố.
the rapidest response came from the emergency team.
Phản ứng nhanh nhất đến từ đội ngũ ứng cứu khẩn cấp.
he is known for his rapidest decision-making skills.
Anh ấy nổi tiếng với khả năng ra quyết định nhanh nhất.
the rapidest growth in technology is astonishing.
Sự phát triển nhanh nhất trong công nghệ là đáng kinh ngạc.
they opted for the rapidest delivery service available.
Họ đã chọn dịch vụ giao hàng nhanh nhất có sẵn.
the rapidest train in the country travels over 300 km/h.
Tàu nhanh nhất trong cả nước chạy trên 300 km/h.
to achieve success, find the rapidest solution to your problems.
Để đạt được thành công, hãy tìm ra giải pháp nhanh nhất cho những vấn đề của bạn.
he always seeks the rapidest way to complete his tasks.
Anh ấy luôn tìm kiếm cách nhanh nhất để hoàn thành các nhiệm vụ của mình.
the rapidest advancements in medicine have saved countless lives.
Những tiến bộ nhanh nhất trong y học đã cứu sống vô số người.
rapidest response
phản hồi nhanh nhất
rapidest growth
tăng trưởng nhanh nhất
rapidest development
phát triển nhanh nhất
rapidest expansion
mở rộng nhanh nhất
rapidest change
thay đổi nhanh nhất
rapidest increase
tăng nhanh nhất
rapidest delivery
giao hàng nhanh nhất
rapidest progress
tiến bộ nhanh nhất
rapidest action
hành động nhanh nhất
rapidest solution
giải pháp nhanh nhất
the rapidest way to learn a language is through immersion.
Cách nhanh nhất để học một ngôn ngữ là thông qua sự đắm mình.
she found the rapidest route to the city center.
Cô ấy tìm thấy tuyến đường nhanh nhất đến trung tâm thành phố.
the rapidest response came from the emergency team.
Phản ứng nhanh nhất đến từ đội ngũ ứng cứu khẩn cấp.
he is known for his rapidest decision-making skills.
Anh ấy nổi tiếng với khả năng ra quyết định nhanh nhất.
the rapidest growth in technology is astonishing.
Sự phát triển nhanh nhất trong công nghệ là đáng kinh ngạc.
they opted for the rapidest delivery service available.
Họ đã chọn dịch vụ giao hàng nhanh nhất có sẵn.
the rapidest train in the country travels over 300 km/h.
Tàu nhanh nhất trong cả nước chạy trên 300 km/h.
to achieve success, find the rapidest solution to your problems.
Để đạt được thành công, hãy tìm ra giải pháp nhanh nhất cho những vấn đề của bạn.
he always seeks the rapidest way to complete his tasks.
Anh ấy luôn tìm kiếm cách nhanh nhất để hoàn thành các nhiệm vụ của mình.
the rapidest advancements in medicine have saved countless lives.
Những tiến bộ nhanh nhất trong y học đã cứu sống vô số người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay