rarefies

[Mỹ]/ˈrɛərɪfaɪz/
[Anh]/ˈrɛrɪfaɪz/

Dịch

vt. làm cho ít dày đặc hơn hoặc mỏng hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

air rarefies

không khí loãng

pressure rarefies

áp suất loãng

environment rarefies

môi trường loãng

space rarefies

không gian loãng

atmosphere rarefies

khí quyển loãng

oxygen rarefies

oxy loãng

sound rarefies

âm thanh loãng

light rarefies

ánh sáng loãng

density rarefies

mật độ loãng

energy rarefies

năng lượng loãng

Câu ví dụ

the high altitude rarefies the air, making it difficult to breathe.

Độ cao lớn làm không khí loãng, gây khó khăn cho việc thở.

as the temperature rises, the water rarefies and evaporates.

Khi nhiệt độ tăng lên, nước loãng và bốc hơi.

she feels that the conversation rarefies into something more profound.

Cô cảm thấy cuộc trò chuyện trở nên sâu sắc hơn.

the rarefies in the forest create a unique ecosystem.

Sự loãng trong rừng tạo ra một hệ sinh thái độc đáo.

his absence rarefies the energy in the room.

Sự vắng mặt của anh làm giảm năng lượng trong phòng.

the rarefies of the atmosphere can affect weather patterns.

Sự loãng của khí quyển có thể ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.

in art, simplicity rarefies the message.

Trong nghệ thuật, sự đơn giản làm rõ thông điệp.

the rarefies of the crowd make it easier to hear the speaker.

Sự loãng của đám đông giúp dễ dàng nghe thấy người nói hơn.

as the air rarefies, the sound of the wind changes.

Khi không khí loãng đi, âm thanh của gió thay đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay