ratess

[Mỹ]/reɪts/
[Anh]/reɪts/

Dịch

n. tỷ lệ; giá; cấp độ

Cụm từ & Cách kết hợp

ratessing around

Việc đánh giá thường xuyên

caught ratessing

Bắt được việc đánh giá

stop ratessing

Dừng việc đánh giá

ratessing again

Đánh giá lại

constant ratessing

Việc đánh giá liên tục

ratessing habit

Thói quen đánh giá

ratessing behavior

Hành vi đánh giá

the ratessing one

Người đánh giá

ratessing continuously

Đánh giá liên tục

ratessing in the shadows

Đánh giá trong bóng tối

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay