rattled nerves
tinh thần bồn chồn
rattled cage
chuồng rung
rattled voice
giọng nói run rẩy
rattled feelings
cảm xúc bồn chồn
rattled confidence
niềm tin lung lay
rattled composure
tinh thần điềm tĩnh bị xáo trộn
rattled mind
tâm trí bối rối
rattled thoughts
những suy nghĩ bối rối
rattled emotions
cảm xúc bồn chồn
rattled spirit
tinh thần lung lay
she rattled the cage to wake the bird.
Cô ta lắc lồng để đánh thức chim.
the sudden noise rattled him.
Tiếng động đột ngột khiến anh ta hoảng hốt.
he rattled off the answers quickly.
Anh ta nhanh chóng đọc đáp án.
the earthquake rattled the entire city.
Động đất khiến cả thành phố rung chuyển.
she was rattled by the unexpected news.
Cô ta hoảng hốt khi biết tin bất ngờ.
his performance rattled the competition.
Phong độ của anh ấy khiến đối thủ lo lắng.
the kids rattled their toys in excitement.
Những đứa trẻ lắc lư các đồ chơi của chúng trong sự phấn khích.
he rattled the keys in his pocket.
Anh ta lắc chìa khóa trong túi.
the news rattled the stock market.
Tin tức khiến thị trường chứng khoán hoảng loạn.
she rattled off a list of names.
Cô ta đọc nhanh một danh sách tên.
rattled nerves
tinh thần bồn chồn
rattled cage
chuồng rung
rattled voice
giọng nói run rẩy
rattled feelings
cảm xúc bồn chồn
rattled confidence
niềm tin lung lay
rattled composure
tinh thần điềm tĩnh bị xáo trộn
rattled mind
tâm trí bối rối
rattled thoughts
những suy nghĩ bối rối
rattled emotions
cảm xúc bồn chồn
rattled spirit
tinh thần lung lay
she rattled the cage to wake the bird.
Cô ta lắc lồng để đánh thức chim.
the sudden noise rattled him.
Tiếng động đột ngột khiến anh ta hoảng hốt.
he rattled off the answers quickly.
Anh ta nhanh chóng đọc đáp án.
the earthquake rattled the entire city.
Động đất khiến cả thành phố rung chuyển.
she was rattled by the unexpected news.
Cô ta hoảng hốt khi biết tin bất ngờ.
his performance rattled the competition.
Phong độ của anh ấy khiến đối thủ lo lắng.
the kids rattled their toys in excitement.
Những đứa trẻ lắc lư các đồ chơi của chúng trong sự phấn khích.
he rattled the keys in his pocket.
Anh ta lắc chìa khóa trong túi.
the news rattled the stock market.
Tin tức khiến thị trường chứng khoán hoảng loạn.
she rattled off a list of names.
Cô ta đọc nhanh một danh sách tên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay