| số nhiều | reclinings |
reclining chair
ghế tựa
reclining seat
ghế tựa lưng
reclining position
tư thế nằm tựa
reclining sofa
sofa tựa
reclining bed
giường tựa
reclining lounge
ghế thư giãn tựa
reclining mechanism
cơ chế tựa
reclining feature
tính năng tựa
reclining angle
góc tựa
reclining style
phong cách tựa
the cat is reclining on the sunny windowsill.
con mèo đang nằm thư giãn trên bậu cửa sổ đầy nắng.
he enjoys reclining in his favorite chair while reading.
anh ấy thích nằm thư giãn trên chiếc ghế yêu thích của mình khi đọc sách.
after a long day, she loves reclining on the couch.
sau một ngày dài, cô ấy thích nằm thư giãn trên ghế sofa.
they were reclining by the pool, soaking up the sun.
họ đang nằm thư giãn bên hồ bơi, tắm nắng.
the dog was found reclining in the shade of a tree.
con chó được tìm thấy đang nằm thư giãn dưới bóng cây.
she spent the afternoon reclining in a hammock.
cô ấy dành buổi chiều nằm thư giãn trên võng.
reclining in the grass, he watched the clouds pass by.
nằm thư giãn trên cỏ, anh ấy nhìn những đám mây trôi qua.
he was reclining in bed, enjoying a lazy sunday.
anh ấy đang nằm thư giãn trên giường, tận hưởng một ngày chủ nhật nhàn nhã.
the artist was reclining on the floor, sketching ideas.
nghệ sĩ đang nằm thư giãn trên sàn, phác thảo ý tưởng.
after dinner, they enjoyed reclining on the terrace.
sau bữa tối, họ thích nằm thư giãn trên sân thượng.
reclining chair
ghế tựa
reclining seat
ghế tựa lưng
reclining position
tư thế nằm tựa
reclining sofa
sofa tựa
reclining bed
giường tựa
reclining lounge
ghế thư giãn tựa
reclining mechanism
cơ chế tựa
reclining feature
tính năng tựa
reclining angle
góc tựa
reclining style
phong cách tựa
the cat is reclining on the sunny windowsill.
con mèo đang nằm thư giãn trên bậu cửa sổ đầy nắng.
he enjoys reclining in his favorite chair while reading.
anh ấy thích nằm thư giãn trên chiếc ghế yêu thích của mình khi đọc sách.
after a long day, she loves reclining on the couch.
sau một ngày dài, cô ấy thích nằm thư giãn trên ghế sofa.
they were reclining by the pool, soaking up the sun.
họ đang nằm thư giãn bên hồ bơi, tắm nắng.
the dog was found reclining in the shade of a tree.
con chó được tìm thấy đang nằm thư giãn dưới bóng cây.
she spent the afternoon reclining in a hammock.
cô ấy dành buổi chiều nằm thư giãn trên võng.
reclining in the grass, he watched the clouds pass by.
nằm thư giãn trên cỏ, anh ấy nhìn những đám mây trôi qua.
he was reclining in bed, enjoying a lazy sunday.
anh ấy đang nằm thư giãn trên giường, tận hưởng một ngày chủ nhật nhàn nhã.
the artist was reclining on the floor, sketching ideas.
nghệ sĩ đang nằm thư giãn trên sàn, phác thảo ý tưởng.
after dinner, they enjoyed reclining on the terrace.
sau bữa tối, họ thích nằm thư giãn trên sân thượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay