regains control
phục hồi sự kiểm soát
regains strength
phục hồi sức mạnh
regains focus
phục hồi sự tập trung
regains confidence
phục hồi sự tự tin
regains momentum
phục hồi đà tiến
regains balance
phục hồi sự cân bằng
regains health
phục hồi sức khỏe
regains territory
phục hồi lãnh thổ
regains position
phục hồi vị trí
regains trust
phục hồi niềm tin
he regains his confidence after the successful presentation.
anh lấy lại sự tự tin sau buổi thuyết trình thành công.
the athlete regains his strength after a long recovery.
vận động viên lấy lại sức mạnh sau thời gian hồi phục dài.
she regains her composure during the stressful meeting.
cô lấy lại bình tĩnh trong cuộc họp căng thẳng.
after the setback, he regains his motivation to work hard.
sau những trở ngại, anh lấy lại động lực để làm việc chăm chỉ.
the team regains its focus after the break.
đội lấy lại sự tập trung sau giờ nghỉ.
she regains her balance while practicing yoga.
cô lấy lại sự cân bằng khi đang tập yoga.
the company regains its market position after the new strategy.
công ty lấy lại vị thế trên thị trường sau chiến lược mới.
he regains his health by following a strict diet.
anh lấy lại sức khỏe bằng cách tuân theo chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.
after the storm, the community regains its spirit.
sau cơn bão, cộng đồng lấy lại tinh thần.
the student regains his enthusiasm for learning.
sinh viên lấy lại sự nhiệt tình với việc học.
regains control
phục hồi sự kiểm soát
regains strength
phục hồi sức mạnh
regains focus
phục hồi sự tập trung
regains confidence
phục hồi sự tự tin
regains momentum
phục hồi đà tiến
regains balance
phục hồi sự cân bằng
regains health
phục hồi sức khỏe
regains territory
phục hồi lãnh thổ
regains position
phục hồi vị trí
regains trust
phục hồi niềm tin
he regains his confidence after the successful presentation.
anh lấy lại sự tự tin sau buổi thuyết trình thành công.
the athlete regains his strength after a long recovery.
vận động viên lấy lại sức mạnh sau thời gian hồi phục dài.
she regains her composure during the stressful meeting.
cô lấy lại bình tĩnh trong cuộc họp căng thẳng.
after the setback, he regains his motivation to work hard.
sau những trở ngại, anh lấy lại động lực để làm việc chăm chỉ.
the team regains its focus after the break.
đội lấy lại sự tập trung sau giờ nghỉ.
she regains her balance while practicing yoga.
cô lấy lại sự cân bằng khi đang tập yoga.
the company regains its market position after the new strategy.
công ty lấy lại vị thế trên thị trường sau chiến lược mới.
he regains his health by following a strict diet.
anh lấy lại sức khỏe bằng cách tuân theo chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.
after the storm, the community regains its spirit.
sau cơn bão, cộng đồng lấy lại tinh thần.
the student regains his enthusiasm for learning.
sinh viên lấy lại sự nhiệt tình với việc học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay