mind relaxations
thư giãn tinh thần
muscle relaxations
thư giãn cơ bắp
deep relaxations
thư giãn sâu
guided relaxations
thư giãn có hướng dẫn
stress relaxations
thư giãn giải tỏa căng thẳng
gentle relaxations
thư giãn nhẹ nhàng
daily relaxations
thư giãn hàng ngày
total relaxations
thư giãn toàn diện
quick relaxations
thư giãn nhanh chóng
natural relaxations
thư giãn tự nhiên
after a long week, i look forward to some relaxations.
Sau một tuần dài, tôi mong chờ được thư giãn.
yoga classes provide great relaxations for the mind and body.
Các lớp học yoga cung cấp sự thư giãn tuyệt vời cho cả tinh thần và cơ thể.
we should schedule regular relaxations to maintain our well-being.
Chúng ta nên lên lịch thư giãn thường xuyên để duy trì sức khỏe của mình.
relaxations are essential for reducing stress levels.
Thư giãn là điều cần thiết để giảm mức độ căng thẳng.
taking a walk in nature offers wonderful relaxations.
Đi dạo trong thiên nhiên mang lại những giây phút thư giãn tuyệt vời.
she enjoys various relaxations like reading and meditating.
Cô ấy thích nhiều hoạt động thư giãn khác nhau như đọc sách và thiền định.
weekend getaways are perfect for some much-needed relaxations.
Những chuyến đi cuối tuần là hoàn hảo cho một số giây phút thư giãn cần thiết.
listening to music is one of my favorite relaxations.
Nghe nhạc là một trong những hoạt động thư giãn yêu thích của tôi.
he finds relaxations in cooking and trying new recipes.
Anh ấy tìm thấy sự thư giãn trong việc nấu ăn và thử các công thức mới.
relaxations can significantly improve your productivity.
Thư giãn có thể cải thiện đáng kể năng suất của bạn.
mind relaxations
thư giãn tinh thần
muscle relaxations
thư giãn cơ bắp
deep relaxations
thư giãn sâu
guided relaxations
thư giãn có hướng dẫn
stress relaxations
thư giãn giải tỏa căng thẳng
gentle relaxations
thư giãn nhẹ nhàng
daily relaxations
thư giãn hàng ngày
total relaxations
thư giãn toàn diện
quick relaxations
thư giãn nhanh chóng
natural relaxations
thư giãn tự nhiên
after a long week, i look forward to some relaxations.
Sau một tuần dài, tôi mong chờ được thư giãn.
yoga classes provide great relaxations for the mind and body.
Các lớp học yoga cung cấp sự thư giãn tuyệt vời cho cả tinh thần và cơ thể.
we should schedule regular relaxations to maintain our well-being.
Chúng ta nên lên lịch thư giãn thường xuyên để duy trì sức khỏe của mình.
relaxations are essential for reducing stress levels.
Thư giãn là điều cần thiết để giảm mức độ căng thẳng.
taking a walk in nature offers wonderful relaxations.
Đi dạo trong thiên nhiên mang lại những giây phút thư giãn tuyệt vời.
she enjoys various relaxations like reading and meditating.
Cô ấy thích nhiều hoạt động thư giãn khác nhau như đọc sách và thiền định.
weekend getaways are perfect for some much-needed relaxations.
Những chuyến đi cuối tuần là hoàn hảo cho một số giây phút thư giãn cần thiết.
listening to music is one of my favorite relaxations.
Nghe nhạc là một trong những hoạt động thư giãn yêu thích của tôi.
he finds relaxations in cooking and trying new recipes.
Anh ấy tìm thấy sự thư giãn trong việc nấu ăn và thử các công thức mới.
relaxations can significantly improve your productivity.
Thư giãn có thể cải thiện đáng kể năng suất của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay