renter

[Mỹ]/ˈrɛntə/
[Anh]/ˈrɛntər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người thuê tài sản; người thuê nhà hoặc người cho thuê; chủ nhà (trong một số ngữ cảnh); doanh nghiệp cho thuê phim (Vương quốc Anh)
Word Forms
số nhiềurenters

Cụm từ & Cách kết hợp

new renter

người thuê mới

responsible renter

người thuê có trách nhiệm

potential renter

người thuê tiềm năng

first-time renter

người thuê lần đầu tiên

long-term renter

người thuê dài hạn

happy renter

người thuê hạnh phúc

qualified renter

người thuê đủ điều kiện

reliable renter

người thuê đáng tin cậy

current renter

người thuê hiện tại

vacant renter

người thuê trống

Câu ví dụ

the renter signed a one-year lease.

người thuê đã ký hợp đồng thuê nhà một năm.

the renter is responsible for paying utilities.

người thuê có trách nhiệm trả các tiện ích.

the renter requested repairs in the apartment.

người thuê đã yêu cầu sửa chữa trong căn hộ.

the landlord and renter agreed on the terms.

người cho thuê và người thuê đã đồng ý về các điều khoản.

the renter moved in last month.

người thuê đã chuyển vào tháng trước.

the renter must provide a security deposit.

người thuê phải cung cấp tiền đặt cọc.

the renter has the right to privacy.

người thuê có quyền riêng tư.

the renter complained about noise from neighbors.

người thuê phàn nàn về tiếng ồn từ hàng xóm.

the renter decided to renew the lease.

người thuê quyết định gia hạn hợp đồng thuê nhà.

the renter is looking for a pet-friendly apartment.

người thuê đang tìm một căn hộ thân thiện với thú cưng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay