reprivatization

[Mỹ]/ˌriːˌpraɪvətaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌriːˌpraɪvəˈtaɪʒən/

Dịch

n.quá trình chuyển đổi các doanh nghiệp nhà nước thành sở hữu tư nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

reprivatization process

quá trình tái tư nhân hóa

reprivatization policy

chính sách tái tư nhân hóa

reprivatization efforts

nỗ lực tái tư nhân hóa

reprivatization initiatives

sáng kiến tái tư nhân hóa

reprivatization strategy

chiến lược tái tư nhân hóa

reprivatization debate

cuộc tranh luận về tái tư nhân hóa

reprivatization trends

xu hướng tái tư nhân hóa

reprivatization challenges

thách thức tái tư nhân hóa

reprivatization framework

khung tái tư nhân hóa

reprivatization outcomes

kết quả tái tư nhân hóa

Câu ví dụ

the process of reprivatization can be complex and lengthy.

quá trình tái tư nhân hóa có thể phức tạp và kéo dài.

reprivatization is often considered a solution to state-owned enterprise inefficiencies.

tái tư nhân hóa thường được xem là một giải pháp cho những bất hiệu quả của doanh nghiệp nhà nước.

many countries have undergone reprivatization since the economic crisis.

nhiều quốc gia đã trải qua quá trình tái tư nhân hóa kể từ cuộc khủng hoảng kinh tế.

the government initiated a reprivatization program to boost the economy.

chính phủ đã khởi động một chương trình tái tư nhân hóa để thúc đẩy nền kinh tế.

reprivatization can lead to increased foreign investment.

tái tư nhân hóa có thể dẫn đến tăng cường đầu tư nước ngoài.

critics argue that reprivatization may not benefit the public.

các nhà phê bình cho rằng tái tư nhân hóa có thể không mang lại lợi ích cho công chúng.

successful reprivatization requires careful planning and execution.

tái tư nhân hóa thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

reprivatization efforts have faced significant political opposition.

những nỗ lực tái tư nhân hóa đã phải đối mặt với sự phản đối chính trị đáng kể.

the impact of reprivatization on employment rates is still debated.

tác động của tái tư nhân hóa đối với tỷ lệ việc làm vẫn còn gây tranh cãi.

reprivatization can sometimes lead to social unrest.

tái tư nhân hóa đôi khi có thể dẫn đến bất ổn xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay