resignations

[Mỹ]/ˌrɛzɪɡˈneɪʃənz/
[Anh]/ˌrɛzɪɡˈneɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động từ chức khỏi một vị trí hoặc văn phòng; một bức thư hoặc tuyên bố chính thức thể hiện sự từ chức; trạng thái của việc phục tùng hoặc tuân thủ; hành động nhượng bộ trước quyền lực của người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

recent resignations

các đơn xin từ chức gần đây

mass resignations

các đơn xin từ chức hàng loạt

voluntary resignations

các đơn xin từ chức tự nguyện

official resignations

các đơn xin từ chức chính thức

unexpected resignations

các đơn xin từ chức bất ngờ

senior resignations

các đơn xin từ chức của các nhân viên cấp cao

staff resignations

các đơn xin từ chức của nhân viên

multiple resignations

các đơn xin từ chức nhiều

immediate resignations

các đơn xin từ chức ngay lập tức

formal resignations

các đơn xin từ chức trang trọng

Câu ví dụ

there have been several resignations in the management team.

Đã có một số đơn xin từ chức trong đội ngũ quản lý.

his sudden resignations shocked everyone in the office.

Việc từ chức đột ngột của anh ấy đã gây sốc cho mọi người trong văn phòng.

resignations can lead to a significant change in company culture.

Việc từ chức có thể dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong văn hóa công ty.

we are reviewing the reasons behind the recent resignations.

Chúng tôi đang xem xét các lý do đằng sau những đơn xin từ chức gần đây.

high turnover rates often result in more resignations.

Tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao thường dẫn đến nhiều đơn xin từ chức hơn.

the ceo announced a wave of resignations last week.

CEO đã thông báo về một loạt đơn xin từ chức tuần trước.

resignations can create opportunities for new talent.

Việc từ chức có thể tạo ra cơ hội cho những tài năng mới.

many employees are considering resignations due to the new policies.

Nhiều nhân viên đang cân nhắc việc từ chức vì những chính sách mới.

the company is struggling to manage the impact of resignations.

Công ty đang phải vật lộn để quản lý tác động của việc từ chức.

frequent resignations can harm a company's reputation.

Việc từ chức thường xuyên có thể gây hại cho danh tiếng của một công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay