reverencing nature
tôn trọng thiên nhiên
reverencing traditions
tôn trọng truyền thống
reverencing life
tôn trọng cuộc sống
reverencing elders
tôn trọng người lớn tuổi
reverencing culture
tôn trọng văn hóa
reverencing history
tôn trọng lịch sử
reverencing wisdom
tôn trọng trí tuệ
reverencing beliefs
tôn trọng niềm tin
reverencing art
tôn trọng nghệ thuật
reverencing community
tôn trọng cộng đồng
reverencing nature is essential for environmental conservation.
Việc tôn trọng thiên nhiên là điều cần thiết cho việc bảo tồn môi trường.
she is reverencing her ancestors during the festival.
Cô ấy đang thờ cúng tổ tiên trong lễ hội.
the community is reverencing their traditions.
Cộng đồng đang tôn trọng các truyền thống của họ.
reverencing the past helps us understand the present.
Việc tôn trọng quá khứ giúp chúng ta hiểu được hiện tại.
he spoke about reverencing the teachings of great leaders.
Anh ấy nói về việc tôn trọng những lời dạy của các nhà lãnh đạo vĩ đại.
reverencing diversity enriches our society.
Việc tôn trọng sự đa dạng làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.
the ceremony involved reverencing the sacred texts.
Nghi lễ bao gồm việc tôn kính các văn bản thiêng.
reverencing one's culture is vital for identity.
Việc tôn trọng văn hóa của mình là điều quan trọng cho bản sắc.
they are reverencing the heroes of their history.
Họ đang tôn kính những anh hùng trong lịch sử của họ.
reverencing the elderly is a part of our values.
Việc tôn trọng người lớn tuổi là một phần trong những giá trị của chúng ta.
reverencing nature
tôn trọng thiên nhiên
reverencing traditions
tôn trọng truyền thống
reverencing life
tôn trọng cuộc sống
reverencing elders
tôn trọng người lớn tuổi
reverencing culture
tôn trọng văn hóa
reverencing history
tôn trọng lịch sử
reverencing wisdom
tôn trọng trí tuệ
reverencing beliefs
tôn trọng niềm tin
reverencing art
tôn trọng nghệ thuật
reverencing community
tôn trọng cộng đồng
reverencing nature is essential for environmental conservation.
Việc tôn trọng thiên nhiên là điều cần thiết cho việc bảo tồn môi trường.
she is reverencing her ancestors during the festival.
Cô ấy đang thờ cúng tổ tiên trong lễ hội.
the community is reverencing their traditions.
Cộng đồng đang tôn trọng các truyền thống của họ.
reverencing the past helps us understand the present.
Việc tôn trọng quá khứ giúp chúng ta hiểu được hiện tại.
he spoke about reverencing the teachings of great leaders.
Anh ấy nói về việc tôn trọng những lời dạy của các nhà lãnh đạo vĩ đại.
reverencing diversity enriches our society.
Việc tôn trọng sự đa dạng làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.
the ceremony involved reverencing the sacred texts.
Nghi lễ bao gồm việc tôn kính các văn bản thiêng.
reverencing one's culture is vital for identity.
Việc tôn trọng văn hóa của mình là điều quan trọng cho bản sắc.
they are reverencing the heroes of their history.
Họ đang tôn kính những anh hùng trong lịch sử của họ.
reverencing the elderly is a part of our values.
Việc tôn trọng người lớn tuổi là một phần trong những giá trị của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay