revoking privileges
thu hồi đặc quyền
revoking access
thu hồi quyền truy cập
revoking license
thu hồi giấy phép
revoking rights
thu hồi quyền lợi
revoking consent
thu hồi sự đồng ý
revoking orders
thu hồi các quyết định
revoking decisions
thu hồi các quyết định
revoking benefits
thu hồi các lợi ích
revoking claims
thu hồi các yêu sách
revoking agreements
thu hồi các thỏa thuận
the government is considering revoking the controversial law.
chính phủ đang xem xét việc thu hồi luật gây tranh cãi.
revoking his license was a difficult decision for the board.
việc thu hồi giấy phép là một quyết định khó khăn đối với hội đồng.
they are revoking the contract due to non-compliance.
họ đang thu hồi hợp đồng do không tuân thủ.
the school is revoking the student's privileges after repeated violations.
trường học đang thu hồi các đặc quyền của học sinh sau nhiều lần vi phạm.
revoking access to the database is necessary for security reasons.
việc thu hồi quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu là cần thiết vì lý do bảo mật.
they announced the revoking of the invitation to the event.
họ thông báo về việc thu hồi lời mời tham dự sự kiện.
revoking the agreement could lead to legal issues.
việc thu hồi thỏa thuận có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý.
the company is revoking the warranty on the defective product.
công ty đang thu hồi bảo hành cho sản phẩm bị lỗi.
revoking the merger approval surprised many in the industry.
việc thu hồi sự chấp thuận sáp nhập đã khiến nhiều người trong ngành bất ngờ.
the city council is revoking the zoning permit for the construction.
hội đồng thành phố đang thu hồi giấy phép quy hoạch cho việc xây dựng.
revoking privileges
thu hồi đặc quyền
revoking access
thu hồi quyền truy cập
revoking license
thu hồi giấy phép
revoking rights
thu hồi quyền lợi
revoking consent
thu hồi sự đồng ý
revoking orders
thu hồi các quyết định
revoking decisions
thu hồi các quyết định
revoking benefits
thu hồi các lợi ích
revoking claims
thu hồi các yêu sách
revoking agreements
thu hồi các thỏa thuận
the government is considering revoking the controversial law.
chính phủ đang xem xét việc thu hồi luật gây tranh cãi.
revoking his license was a difficult decision for the board.
việc thu hồi giấy phép là một quyết định khó khăn đối với hội đồng.
they are revoking the contract due to non-compliance.
họ đang thu hồi hợp đồng do không tuân thủ.
the school is revoking the student's privileges after repeated violations.
trường học đang thu hồi các đặc quyền của học sinh sau nhiều lần vi phạm.
revoking access to the database is necessary for security reasons.
việc thu hồi quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu là cần thiết vì lý do bảo mật.
they announced the revoking of the invitation to the event.
họ thông báo về việc thu hồi lời mời tham dự sự kiện.
revoking the agreement could lead to legal issues.
việc thu hồi thỏa thuận có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý.
the company is revoking the warranty on the defective product.
công ty đang thu hồi bảo hành cho sản phẩm bị lỗi.
revoking the merger approval surprised many in the industry.
việc thu hồi sự chấp thuận sáp nhập đã khiến nhiều người trong ngành bất ngờ.
the city council is revoking the zoning permit for the construction.
hội đồng thành phố đang thu hồi giấy phép quy hoạch cho việc xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay