roosting birds
chim làm tổ
roosting site
điểm làm tổ
roosting position
vị trí làm tổ
roosting habits
tập quán làm tổ
roosting area
khu vực làm tổ
roosting tree
cây làm tổ
roosting behavior
hành vi làm tổ
roosting time
thời gian làm tổ
roosting place
nơi làm tổ
roosting conditions
điều kiện làm tổ
the birds are roosting in the tall trees at dusk.
Những con chim đang đậu trên những cây cao lớn khi màn đêm buông xuống.
roosting habits vary among different species of birds.
Tập quán đậu tổ khác nhau giữa các loài chim khác nhau.
we found the chickens roosting in the barn every night.
Chúng tôi thấy gà mái đang đậu trong chuồng mỗi đêm.
the old tree provides a perfect spot for roosting.
Cây cổ thụ cung cấp một chỗ đậu hoàn hảo.
roosting sites are crucial for the survival of many bird species.
Các địa điểm đậu tổ rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài chim.
after a long day, the ducks were roosting peacefully by the pond.
Sau một ngày dài, những con vịt đang đậu một cách yên bình bên bờ ao.
some birds prefer to roost in large flocks for safety.
Một số loài chim thích đậu thành đàn lớn để an toàn.
we watched the bats roosting under the bridge at sunset.
Chúng tôi nhìn thấy những con dơi đang đậu dưới cầu khi mặt trời lặn.
roosting behavior can change with the seasons.
Hành vi đậu tổ có thể thay đổi theo mùa.
the farmer built a new coop for the hens to roost in.
Người nông dân đã xây một chuồng mới để gà mái đậu vào.
roosting birds
chim làm tổ
roosting site
điểm làm tổ
roosting position
vị trí làm tổ
roosting habits
tập quán làm tổ
roosting area
khu vực làm tổ
roosting tree
cây làm tổ
roosting behavior
hành vi làm tổ
roosting time
thời gian làm tổ
roosting place
nơi làm tổ
roosting conditions
điều kiện làm tổ
the birds are roosting in the tall trees at dusk.
Những con chim đang đậu trên những cây cao lớn khi màn đêm buông xuống.
roosting habits vary among different species of birds.
Tập quán đậu tổ khác nhau giữa các loài chim khác nhau.
we found the chickens roosting in the barn every night.
Chúng tôi thấy gà mái đang đậu trong chuồng mỗi đêm.
the old tree provides a perfect spot for roosting.
Cây cổ thụ cung cấp một chỗ đậu hoàn hảo.
roosting sites are crucial for the survival of many bird species.
Các địa điểm đậu tổ rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài chim.
after a long day, the ducks were roosting peacefully by the pond.
Sau một ngày dài, những con vịt đang đậu một cách yên bình bên bờ ao.
some birds prefer to roost in large flocks for safety.
Một số loài chim thích đậu thành đàn lớn để an toàn.
we watched the bats roosting under the bridge at sunset.
Chúng tôi nhìn thấy những con dơi đang đậu dưới cầu khi mặt trời lặn.
roosting behavior can change with the seasons.
Hành vi đậu tổ có thể thay đổi theo mùa.
the farmer built a new coop for the hens to roost in.
Người nông dân đã xây một chuồng mới để gà mái đậu vào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay