carelessly scalded
bỏng nhẹ do bất cẩn
lightly scalded
bỏng nhẹ
painful scalded skin
da bỏng đau đớn
She scalded herself with hot water while cooking.
Cô ấy đã bị bỏng do nước nóng trong khi nấu ăn.
The chef scalded the vegetables before adding them to the dish.
Thợ đầu bếp đã làm cháy rau củ trước khi cho vào món ăn.
He scalded his tongue on the hot soup.
Anh ấy bị bỏng lưỡi vì món súp nóng.
The baby was scalded by the hot bath water.
Em bé bị bỏng do nước tắm nóng.
She scalded the milk for the recipe.
Cô ấy làm nóng sữa cho công thức.
The barista accidentally scalded the customer with the hot coffee.
Người pha chế vô tình làm bỏng khách hàng bằng cà phê nóng.
The scalded skin needed immediate medical attention.
Làn da bị bỏng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
The scalded area turned red and blistered.
Khu vực bị bỏng chuyển sang màu đỏ và nổi mụn nước.
She scalded her hand on the steam from the kettle.
Cô ấy bị bỏng tay do hơi nước từ ấm đun nước.
The scalded pot left a mark on the kitchen counter.
Chiếc nồi bị cháy để lại vết sẹo trên mặt bếp.
carelessly scalded
bỏng nhẹ do bất cẩn
lightly scalded
bỏng nhẹ
painful scalded skin
da bỏng đau đớn
She scalded herself with hot water while cooking.
Cô ấy đã bị bỏng do nước nóng trong khi nấu ăn.
The chef scalded the vegetables before adding them to the dish.
Thợ đầu bếp đã làm cháy rau củ trước khi cho vào món ăn.
He scalded his tongue on the hot soup.
Anh ấy bị bỏng lưỡi vì món súp nóng.
The baby was scalded by the hot bath water.
Em bé bị bỏng do nước tắm nóng.
She scalded the milk for the recipe.
Cô ấy làm nóng sữa cho công thức.
The barista accidentally scalded the customer with the hot coffee.
Người pha chế vô tình làm bỏng khách hàng bằng cà phê nóng.
The scalded skin needed immediate medical attention.
Làn da bị bỏng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
The scalded area turned red and blistered.
Khu vực bị bỏng chuyển sang màu đỏ và nổi mụn nước.
She scalded her hand on the steam from the kettle.
Cô ấy bị bỏng tay do hơi nước từ ấm đun nước.
The scalded pot left a mark on the kitchen counter.
Chiếc nồi bị cháy để lại vết sẹo trên mặt bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay