scammer

[Mỹ]/ˈskæmə/
[Anh]/ˈskæmər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người thực hiện gian lận hoặc lừa dối; người tham gia tán tỉnh hoặc lừa dối
Word Forms
số nhiềuscammers

Cụm từ & Cách kết hợp

scammer alert

cảnh báo lừa đảo

scammer warning

cảnh báo về lừa đảo

scammer list

danh sách lừa đảo

scammer email

email lừa đảo

scammer phone

điện thoại lừa đảo

scammer tactics

chiến thuật lừa đảo

scammer website

website lừa đảo

scammer profile

hồ sơ lừa đảo

scammer report

báo cáo về lừa đảo

Câu ví dụ

he was a notorious scammer who targeted the elderly.

anh ta là một kẻ lừa đảo nổi tiếng nhắm vào người lớn tuổi.

don't trust that scammer; he's just after your money.

đừng tin kẻ lừa đảo đó; hắn ta chỉ muốn tiền của bạn.

the scammer created a fake website to deceive people.

kẻ lừa đảo đã tạo ra một trang web giả mạo để lừa người khác.

she reported the scammer to the authorities immediately.

cô ấy đã báo cáo với cơ quan chức năng ngay lập tức.

many people fell victim to the scammer's elaborate schemes.

nhiều người đã trở thành nạn nhân của những chiêu trò phức tạp của kẻ lừa đảo.

the scammer promised quick returns on investments.

kẻ lừa đảo hứa hẹn lợi nhuận nhanh chóng từ các khoản đầu tư.

the scammer was finally caught by the police.

kẻ lừa đảo cuối cùng cũng đã bị cảnh sát bắt giữ.

she received a call from a scammer pretending to be a bank official.

cô ấy nhận được cuộc gọi từ một kẻ lừa đảo giả làm nhân viên ngân hàng.

it’s important to educate people about how to spot a scammer.

rất quan trọng để giáo dục mọi người về cách nhận biết một kẻ lừa đảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay