| số nhiều | scammers |
scammer alert
cảnh báo lừa đảo
scammer warning
cảnh báo về lừa đảo
scammer list
danh sách lừa đảo
scammer email
email lừa đảo
scammer phone
điện thoại lừa đảo
scammer tactics
chiến thuật lừa đảo
scammer website
website lừa đảo
scammer profile
hồ sơ lừa đảo
scammer report
báo cáo về lừa đảo
he was a notorious scammer who targeted the elderly.
anh ta là một kẻ lừa đảo nổi tiếng nhắm vào người lớn tuổi.
don't trust that scammer; he's just after your money.
đừng tin kẻ lừa đảo đó; hắn ta chỉ muốn tiền của bạn.
the scammer created a fake website to deceive people.
kẻ lừa đảo đã tạo ra một trang web giả mạo để lừa người khác.
she reported the scammer to the authorities immediately.
cô ấy đã báo cáo với cơ quan chức năng ngay lập tức.
many people fell victim to the scammer's elaborate schemes.
nhiều người đã trở thành nạn nhân của những chiêu trò phức tạp của kẻ lừa đảo.
the scammer promised quick returns on investments.
kẻ lừa đảo hứa hẹn lợi nhuận nhanh chóng từ các khoản đầu tư.
the scammer was finally caught by the police.
kẻ lừa đảo cuối cùng cũng đã bị cảnh sát bắt giữ.
she received a call from a scammer pretending to be a bank official.
cô ấy nhận được cuộc gọi từ một kẻ lừa đảo giả làm nhân viên ngân hàng.
it’s important to educate people about how to spot a scammer.
rất quan trọng để giáo dục mọi người về cách nhận biết một kẻ lừa đảo.
scammer alert
cảnh báo lừa đảo
scammer warning
cảnh báo về lừa đảo
scammer list
danh sách lừa đảo
scammer email
email lừa đảo
scammer phone
điện thoại lừa đảo
scammer tactics
chiến thuật lừa đảo
scammer website
website lừa đảo
scammer profile
hồ sơ lừa đảo
scammer report
báo cáo về lừa đảo
he was a notorious scammer who targeted the elderly.
anh ta là một kẻ lừa đảo nổi tiếng nhắm vào người lớn tuổi.
don't trust that scammer; he's just after your money.
đừng tin kẻ lừa đảo đó; hắn ta chỉ muốn tiền của bạn.
the scammer created a fake website to deceive people.
kẻ lừa đảo đã tạo ra một trang web giả mạo để lừa người khác.
she reported the scammer to the authorities immediately.
cô ấy đã báo cáo với cơ quan chức năng ngay lập tức.
many people fell victim to the scammer's elaborate schemes.
nhiều người đã trở thành nạn nhân của những chiêu trò phức tạp của kẻ lừa đảo.
the scammer promised quick returns on investments.
kẻ lừa đảo hứa hẹn lợi nhuận nhanh chóng từ các khoản đầu tư.
the scammer was finally caught by the police.
kẻ lừa đảo cuối cùng cũng đã bị cảnh sát bắt giữ.
she received a call from a scammer pretending to be a bank official.
cô ấy nhận được cuộc gọi từ một kẻ lừa đảo giả làm nhân viên ngân hàng.
it’s important to educate people about how to spot a scammer.
rất quan trọng để giáo dục mọi người về cách nhận biết một kẻ lừa đảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay