scarcities

[Mỹ]/[ˈskɛːsɪtiːz]/
[Anh]/[ˈskɛːrɪtiz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái khan hiếm; sự thiếu thốn; những trường hợp hoặc giai đoạn khan hiếm; tình trạng cung cấp hạn chế.

Cụm từ & Cách kết hợp

facing scarcities

đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt

addressing scarcities

giải quyết tình trạng thiếu hụt

global scarcities

tình trạng thiếu hụt toàn cầu

resource scarcities

tình trạng thiếu hụt nguồn lực

future scarcities

tình trạng thiếu hụt trong tương lai

dealing with scarcities

đối phó với tình trạng thiếu hụt

mitigating scarcities

giảm thiểu tình trạng thiếu hụt

exacerbating scarcities

làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt

past scarcities

tình trạng thiếu hụt trong quá khứ

avoiding scarcities

tránh tình trạng thiếu hụt

Câu ví dụ

the company faced numerous scarcities in raw materials during the pandemic.

doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều tình trạng thiếu hụt nguyên liệu thô trong đại dịch.

addressing water scarcities is a critical challenge for many developing nations.

giải quyết tình trạng thiếu nước là một thách thức quan trọng đối với nhiều quốc gia đang phát triển.

technological advancements can help mitigate scarcities in food production.

những tiến bộ công nghệ có thể giúp giảm thiểu tình trạng thiếu hụt trong sản xuất lương thực.

the report highlighted the growing scarcities of skilled labor in the industry.

báo cáo nêu bật tình trạng thiếu hụt lao động lành nghề ngày càng gia tăng trong ngành.

climate change is exacerbating scarcities of freshwater resources worldwide.

biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt tài nguyên nước ngọt trên toàn thế giới.

the government implemented policies to address energy scarcities and promote conservation.

chính phủ đã thực hiện các chính sách để giải quyết tình trạng thiếu năng lượng và thúc đẩy tiết kiệm.

despite the scarcities, innovation led to new resource management strategies.

bất chấp tình trạng thiếu hụt, sự đổi mới đã dẫn đến các chiến lược quản lý tài nguyên mới.

the film explored the societal impacts of severe housing scarcities in urban areas.

phim khám phá những tác động xã hội của tình trạng thiếu nhà nghiêm trọng ở các khu vực đô thị.

increased demand and limited supply created significant scarcities of lithium.

tăng nhu cầu và nguồn cung hạn chế đã tạo ra tình trạng thiếu hụt lithium đáng kể.

the research focused on identifying potential solutions to overcome mineral scarcities.

nghiên cứu tập trung vào việc xác định các giải pháp tiềm năng để khắc phục tình trạng thiếu hụt khoáng sản.

understanding the root causes of these scarcities is crucial for long-term planning.

hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của những tình trạng thiếu hụt này là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch dài hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay